athrepsie

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự kiệt dinh dưỡng: Một tình trạng bệnhnghiêm trọng, đặc trưng bởi sự suy kiệt cơ thể do thiếu hụt dinh dưỡng trầm trọng kéo dài. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong y học thú y để chỉ tình trạng nàytrẻ sơ sinh hoặc động vật non.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'athrepsie est une complication grave de la malnutrition infantile. (Athrepsiemột biến chứng nghiêm trọng của tình trạng suy dinh dưỡngtrẻ nhỏ.)
    • Le vétérinaire a diagnostiqué une athrepsie chez le nouveau-né de la chèvre. (Bác sĩ thú y đã chẩn đoán chứng kiệt dinh dưỡng con mới sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ "athrepsie" chủ yếu được sử dụng trong các văn bản y khoa, báo cáo lâm sàng hoặc chuyên ngành thú y. mô tả giai đoạn cuối cùng nguy kịch của tình trạng suy dinh dưỡng.
Biến thể từ gần giống
  • Athreptique (adj): thuộc về hoặc liên quan đến chứng kiệt dinh dưỡng (athrepsie).
    • Un état athreptique. (Một tình trạng kiệt dinh dưỡng.)
Từ đồng nghĩa
  • Cachexie (n.f): tình trạng suy mòn, gầy yếu toàn thân (nghĩa rộng hơn, có thể do nhiều nguyên nhân bệnh lý, không chỉ do dinh dưỡng).
  • Marasme (n.m): chứng suy mòn, còi xương (thường dùng trong y học để chỉ một dạng suy dinh dưỡng nặng).
Lưu ý
  • "Athrepsie"một thuật ngữ chuyên môn, ít khi xuất hiện trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày. Trong bối cảnh thông thường, người ta thường dùng các từ như "malnutrition grave" (suy dinh dưỡng nặng) hoặc "dénutrition extrême" (thiếu dinh dưỡng trầm trọng).
danh từ giống cái
  1. (y học, (thú y học)) sự kiệt dinh dưỡng (ở trẻ, động vật sơ sinh)

Từ có nhắc đến "athrepsie"