athyrium

athyrium

A delicate athyrium fern grows in the dappled shade of a forest.

Định nghĩa

Danh từ: Athyrium một chi dương xỉ thuộc họ dương xỉ (Athyriaceae), thường được gọi là dương xỉ nữ hoàng hoặc dương xỉ lady. Chi này bao gồm các loài dương xỉ ôn đới nhiệt đới, mềm mại, thường mọc thành bụi được trồng làm cảnh. Trong một số hệ thống phân loại, Athyrium được xếp vào họ Polypodiaceae hoặc chi Asplenium.

dụ sử dụng
  • một loài dương xỉ phổ biến trong các khu rừng ẩm ướt. ( is a common fern species in moist forests.)
  • (The athyrium plants in my garden grow very well in the shade.)
Cách sử dụng nâng cao
  • "Athyrium niponicum": Một loài dương xỉ màu bạc hoặc tím, thường được gọi là dương xỉ Nhật Bản.
    • Athyrium niponicum được ưa chuộng trong thiết kế cảnh quan màu sắc độc đáo của . (Athyrium niponicum is popular in landscape design for its unique coloration.)
Biến thể từ gần giống
  • Athyriaceae (danh từ): Họ dương xỉ chứa chi Athyrium.
    • Các loài trong họ Athyriaceae thường kép lông chim. (Species in the family Athyriaceae usually have bipinnate leaves.)
Từ đồng nghĩa
  • Lady fern (danh từ): Tên gọi thông thường của các loài trong chi Athyrium.
    • Lady fern tên gọi phổ biến cho athyrium. (Lady fern is the common name for athyrium.)
  • Dương xỉ nữ hoàng (danh từ): Tên gọi Việt hóa cho athyrium.
Lưu ý ngữ nghĩa
  • Trong tiếng Việt, thường được gọi là dương xỉ nữ hoàng hoặc dương xỉ lady, nhưng tên khoa học vẫn được sử dụng phổ biến trong các tài liệu chuyên ngành thực vật học.