atrium

atrium

The hotel's atrium is filled with sunlight and tall green plants.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giếng trời, sân trong: "atrium" một không gian mở rộng lớntrung tâm của một tòa nhà, thường mái kính hoặc mở ra bầu trời, được thiết kế để mang lại ánh sáng tự nhiên cảm giác thoáng đãng.
    • Tâm nhĩ (giải phẫu): "atrium" cũng chỉ một trong hai buồng trên của tim (tâm nhĩ phải tâm nhĩ trái), chức năng nhận máu từ tĩnh mạch bơm vào tâm thất.
dụ sử dụng
  • Giếng trời:

    • The hotel's grand atrium is filled with tropical plants and a waterfall. (Giếng trời lớn của khách sạn được lấp đầy bởi cây nhiệt đới một thác nước.)
    • The shopping mall has a beautiful atrium where people can sit and relax. (Trung tâm thương mại một giếng trời đẹp nơi mọi người có thể ngồi thư giãn.)
  • Tâm nhĩ:

    • The right atrium receives deoxygenated blood from the body. (Tâm nhĩ phải nhận máu nghèo oxy từ cơ thể.)
    • A blockage in the left atrium can cause serious heart problems. (Tắc nghẽntâm nhĩ trái có thể gây ra các vấn đề tim mạch nghiêm trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "atrium house": nhà sân trong (kiểu kiến trúc La cổ đại).

    • Many Roman villas were built around an atrium house. (Nhiều biệt thự La được xây dựng xung quanh một ngôi nhà sân trong.)
  • "atrium of the heart": tâm nhĩ (thuật ngữ y học chính xác).

    • The atria of the heart contract simultaneously to push blood into the ventricles. (Các tâm nhĩ của tim co bóp đồng thời để đẩy máu vào tâm thất.)
Biến thể từ gần giống
  • Atrial (tính từ): thuộc về tâm nhĩ.

    • Atrial fibrillation is a common heart condition. (Rung tâm nhĩ một bệnh tim phổ biến.)
  • Atrioventricular (tính từ): thuộc về tâm nhĩ tâm thất.

    • The atrioventricular node controls the heartbeat. (Nút nhĩ thất kiểm soát nhịp tim.)
Từ đồng nghĩa
  • Courtyard (sân trong): thường chỉ không gian mở ngoài trời, nhỏ hơn ít trang trọng hơn "atrium".
  • Chamber (buồng): trong ngữ cảnh y học, "chamber" có thể thay thế "atrium" khi nói về tim.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Open into the atrium: mở ra giếng trời.

    • The restaurant's dining area opens into the atrium. (Khu vực ăn uống của nhà hàng mở ra giếng trời.)
  • Flow into the atrium: chảy vào tâm nhĩ.

    • Blood from the vena cava flows into the right atrium. (Máu từ tĩnh mạch chủ chảy vào tâm nhĩ phải.)
Thành ngữ liên quan
  • Atrium of light: (thành ngữ văn chương) không gian tràn ngập ánh sáng.
    • The library was an atrium of light, perfect for reading. (Thư viện một không gian tràn ngập ánh sáng, hoàn hảo cho việc đọc sách.)