ativan
Định nghĩa
Danh từ (tên thương hiệu): - Thuốc an thần: "Ativan" là một loại thuốc an thần (tên thương hiệu) được sử dụng để điều trị lo âu, căng thẳng và mất ngủ. Đây là một loại benzodiazepine, hoạt động bằng cách làm dịu hoạt động thần kinh trong não.
Ví dụ sử dụng
- (Bác sĩ đã kê đơn ativan để giúp cô ấy giảm lo âu.)
- (Anh ấy đã uống ativan trước khi đi ngủ để chữa chứng mất ngủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be on ativan": đang dùng thuốc ativan theo toa.
- She has been on ativan for several weeks to manage her stress. (Cô ấy đã dùng ativan trong vài tuần để kiểm soát căng thẳng của mình.)
"ativan withdrawal": hội chứng cai thuốc ativan.
- Stopping ativan suddenly can cause severe withdrawal symptoms. (Ngừng ativan đột ngột có thể gây ra các triệu chứng cai thuốc nghiêm trọng.)
Biến thể và từ gần giống
Lorazepam (danh từ): tên gốc hóa học của ativan.
- Lorazepam is the generic name for ativan. (Lorazepam là tên gốc của ativan.)
Benzodiazepine (danh từ): nhóm thuốc mà ativan thuộc về.
- Ativan is a type of benzodiazepine. (Ativan là một loại benzodiazepine.)
Từ đồng nghĩa
- Thuốc an thần: một loại thuốc làm dịu thần kinh.
- Thuốc chống lo âu: thuốc được dùng để giảm lo lắng.
Các cụm từ liên quan
Liều dùng ativan: lượng thuốc ativan được chỉ định.
- The recommended dosage of ativan is 2-4 mg per day. (Liều dùng ativan được khuyến cáo là 2-4 mg mỗi ngày.)
Tác dụng phụ của ativan: các phản ứng không mong muốn khi dùng thuốc.
- Drowsiness and dizziness are common side effects of ativan. (Buồn ngủ và chóng mặt là các tác dụng phụ phổ biến của ativan.)
Thành ngữ liên quan
- "Ativan" không có thành ngữ phổ biến vì đây là tên thuốc chuyên ngành y tế, không phải từ vựng thông dụng trong đời sống hàng ngày.