otophone
/'outəfoun/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ống nghe (cho người nghễnh ngãng): Một dụng cụ y tế cũ, có hình dạng giống một chiếc kèn hoặc ống, được sử dụng để hỗ trợ thính giác cho người khiếm thính bằng cách thu và khuếch đại âm thanh vào tai.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The doctor recommended an otophone for the elderly gentleman. (Bác sĩ đề nghị một chiếc ống nghe cho người đàn ông lớn tuổi.)
- In the 19th century, an otophone was a common hearing aid. (Vào thế kỷ 19, ống nghe là một dụng cụ trợ thính phổ biến.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to use an otophone": sử dụng ống nghe.
- Patients with mild hearing loss could use an otophone. (Những bệnh nhân bị mất thính lực nhẹ có thể sử dụng ống nghe.)
Biến thể và từ gần giống
- Hearing aid (n): máy trợ thính (thiết bị hiện đại hơn).
- Modern digital hearing aids have replaced old otophones. (Máy trợ thính kỹ thuật số hiện đại đã thay thế những chiếc ống nghe cũ.)
Từ đồng nghĩa
- Ear trumpet: kèn tai (một loại ống nghe cũ có hình dáng đặc trưng).
- Hearing tube: ống nghe.
danh từ
- ống nghe (cho người nghễnh ngãng...)