atlante
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Kiến trúc) Cột tượng, cột hình người: Một cột hoặc trụ có hình dạng một bức tượng người (thường là nam giới), được sử dụng để đỡ phần kiến trúc phía trên, thay thế cho một cột hoặc cột trụ thông thường.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le musée est célèbre pour sa façade soutenue par des atlantes imposants. (Bảo tàng nổi tiếng với mặt tiền được đỡ bởi những cột tượng hình người đồ sộ.)
- En architecture classique, un atlante représente généralement une figure masculine. (Trong kiến trúc cổ điển, một cột tượng thường tượng trưng cho một hình tượng nam giới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Atlante" có thể được dùng trong ngữ cảnh mô tả nghệ thuật hoặc phong cách kiến trúc cụ thể, như kiến trúc Baroque hay Phục Hưng, nơi loại cột trang trí này phổ biến.
- Le château est un bel exemple de style baroque avec ses atlantes sculptés. (Lâu đài là một ví dụ đẹp của phong cách baroque với những cột tượng được điêu khắc.)
Biến thể và từ gần giống
- Cariatide (danh từ giống cái): Cột tượng hình phụ nữ. Đây là từ chỉ một loại cột trang trí tương tự nhưng có hình tượng nữ giới.
- Contrairement à l'atlante, la cariatide est une figure féminine. (Khác với cột tượng nam, cariatide là một hình tượng nữ giới.)
Từ đồng nghĩa
- Télamon (danh từ giống đực): Đây là một từ đồng nghĩa trực tiếp, cũng có nghĩa là cột tượng hình người nam trong kiến trúc.
- Les télamons de ce temple sont remarquablement bien conservés. (Những cột tượng nam của ngôi đền này được bảo tồn đáng chú ý.)
Lưu ý về cách dùng
- Từ "atlante" bắt nguồn từ thần thoại Hy Lạp, lấy theo tên của Titan Atlas, người được cho là đỡ cả bầu trời trên vai. Do đó, các bức tượng này thường được mô tả trong tư thế đang gánh vác hoặc chống đỡ.
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản chuyên ngành kiến trúc, lịch sử nghệ thuật hoặc khi mô tả các công trình di sản.
danh từ giống đực
- (kiến trúc) cột tượng, cột hình người