atlantes

/ət'lænti:z/
Học thuật
Thân thiện
atlantes

Two stone atlantes support the weight of the grand building's entrance.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều):
    • Cột tượng người (trong kiến trúc): Từ "atlantes" dùng để chỉ những cột hoặc trụ hình dáng tượng người (thường nam giới), được sử dụng để đỡ phần kiến trúc phía trên, thay cho cột hoặc trụ thông thường. Đây thuật ngữ chuyên ngành kiến trúc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The entrance of the old library is supported by impressive atlantes. (Lối vào của thư viện được đỡ bởi những cột tượng người ấn tượng.)
    • In classical architecture, atlantes are the male counterparts of caryatids. (Trong kiến trúc cổ điển, atlantes phiên bản nam giới của các cột tượng nữ caryatid.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh học thuật, lịch sử nghệ thuật mô tả kiến trúc cổ điển hoặc tân cổ điển.
  • "Atlantes" thường mô tả các bức tượng tư thế gắng sức, phản ánh chức năng chịu lực của chúng trong công trình.
Biến thể từ gần giống
  • Atlas (số ít): Một cột tượng người đơn lẻ. "Atlantes" dạng số nhiều của "atlas".
    • A single atlas figure stood at the corner of the building. (Một bức tượng atlas đơn lẻ đứnggóc tòa nhà.)
  • Telamon: Một từ đồng nghĩa khác, ít phổ biến hơn, cũng chỉ cột tượng người nam trong kiến trúc.
  • Caryatid: Cột tượng người nữ, khái niệm đối lập song hành với "atlas/atlantes".
Từ đồng nghĩa
  • Male figure column: Cột hình tượng nam (cách giải thích nghĩa).
  • Telamon: Cột tượng người nam (từ đồng nghĩa chuyên ngành).
Ghi chú
  • Từ này bắt nguồn từ thần thoại Hy Lạp, lấy theo tên của Titan Atlas, người bị trừng phạt phải đỡ bầu trời trên vai.
  • Không nên nhầm lẫn với "Atlas" (viết hoa) tên vị thần, hay "atlas" (danh từ thông thường) chỉ tập bản đồ.
atlantes

Two stone atlantes support the weight of the grand building's entrance.

danh từ số nhiều
  1. (kiến trúc) cột tượng người