atlanthrope

Học thuật
Thân thiện
atlanthrope

L'atlanthrope est un ancêtre préhistorique de l'homme.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Atlantrôp: Một thuật ngữ trong nhân loại học, dùng để chỉ một loài hoặc dạng người cổ đại được đề xuất, liên quan đến khu vực Bắc Phi (Atlas).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'atlanthrope est un sujet de débat parmi les paléoanthropologues. (Atlantrôp là một chủ đề tranh luận giữa các nhà cổ nhân loại học.)
    • Certaines théories anciennes évoquaient l'existence de l'atlanthrope. (Một số học thuyết từng đề cập đến sự tồn tại của atlantrôp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh học thuật, đặc biệt là khi thảo luận về lịch sử của ngành cổ nhân loại học các phân loại hóa thạch người cổ đã được đề xuất.
Biến thể từ gần giống
  • Atlantrope (danh từ giống đực): Cách viết biến thể của cùng một thuật ngữ.
  • Homme de Ternifine (danh từ giống đực): Tên gọi khác dựa trên địa điểm khảo cổ, thường được dùng để chỉ cùng một nhóm hóa thạch.
Từ đồng nghĩa
  • Hominidé fossile nord-africain: Người cổ Bắc Phi (cách gọi mô tả).
  • Paléoanthropien proposé: Dạng người cổ được đề xuất (cách gọi chung).
Lưu ý
  • "Atlanthrope" là một thuật ngữ chuyên ngành, ít được sử dụng trong ngôn ngữ phổ thông. liên quan đến một khái niệm trong lịch sử khoa học có thể không còn được công nhận rộng rãi trong phân loại học hiện đại.
atlanthrope

L'atlanthrope est un ancêtre préhistorique de l'homme.

danh từ giống đực
  1. (nhân loại học) atlantrôp