atlantis

atlantis

A diver explores the sunken ruins of Atlantis.

Định nghĩa

Danh từ: - Atlantis: Theo truyền thuyết, một hòn đảo huyền thoại nằmĐại Tây Dương, được nhà triết học Plato mô tả đã bị nhấn chìm bởi một trận động đất. Từ này thường dùng để chỉ một nền văn minh tiên tiến nhưng đã biến mất một cách bí ẩn.

dụ sử dụng
  • (Nhiều nhà thám hiểm đã tìm kiếm thành phố mất tích Atlantis.)
  • (Câu chuyện về Atlantis đã truyền cảm hứng cho vô số sách phim ảnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "search for Atlantis": tìm kiếm Atlantis (thường dùng theo nghĩa bóng để chỉ việc truy tìm điều không tưởng).

    • His quest for the perfect solution was like searching for Atlantis. (Cuộc tìm kiếm giải pháp hoàn hảo của anh ấy giống như việc tìm kiếm Atlantis.)
  • "the myth of Atlantis": huyền thoại về Atlantis (dùng để chỉ một câu chuyện hoặc niềm tin không cơ sở thực tế).

    • The myth of Atlantis continues to captivate the human imagination. (Huyền thoại về Atlantis vẫn tiếp tục hoặc trí tưởng tượng của con người.)
Biến thể từ gần giống
  • Atlantean (tính từ): thuộc về Atlantis.
    • The Atlantean civilization was said to be highly advanced. (Nền văn minh Atlantean được cho rất tiên tiến.)
Từ đồng nghĩa
  • Lost city: thành phố mất tích.
  • Legendary island: hòn đảo huyền thoại.
  • Utopia: không tưởng (thường dùng để chỉ một xã hội lý tưởng nhưng không thực tế).
Các cụm từ liên quan
  • Atlantis myth: huyền thoại Atlantis.

    • The Atlantis myth has been debated for centuries. (Huyền thoại Atlantis đã được tranh luận trong nhiều thế kỷ.)
  • Atlantis legend: truyền thuyết Atlantis.

    • The Atlantis legend often symbolizes a lost golden age. (Truyền thuyết Atlantis thường tượng trưng cho một thời kỳ hoàng kim đã mất.)
Thành ngữ liên quan
  • "Like finding Atlantis": giống như tìm thấy Atlantis (dùng để chỉ điều đó gần như không thể).
    • Getting a perfect score on this test is like finding Atlantis. (Đạt điểm tuyệt đối trong bài kiểm tra này giống như tìm thấy Atlantis.)