atlantisme
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Chính sách Minh ước Đại Tây Dương: Một học thuyết hoặc đường lối chính trị nhấn mạnh tầm quan trọng của mối quan hệ hợp tác chặt chẽ, đặc biệt về an ninh và ngoại giao, giữa các quốc gia hai bên bờ Đại Tây Dương, chủ yếu là Hoa Kỳ và các nước châu Âu. Nó thường gắn liền với việc ủng hộ liên minh NATO.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'atlantisme a été un pilier de la politique étrangère française pendant la Guerre froide. (Chính sách Minh ước Đại Tây Dương là một trụ cột trong chính sách đối ngoại của Pháp trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh.)
- Certains analystes estiment que l'atlantisme est en déclin. (Một số nhà phân tích cho rằng chính sách Minh ước Đại Tây Dương đang suy yếu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Un atlantisme fort": một đường lối ủng hộ mạnh mẽ liên minh xuyên Đại Tây Dương.
- Le nouveau gouvernement prône un atlantisme fort. (Chính phủ mới ủng hộ một đường lối mạnh mẽ theo chính sách Minh ước Đại Tây Dương.)
"Atlantisme critique": sự ủng hộ có chọn lọc hoặc kèm theo những phê bình đối với chính sách và vai trò lãnh đạo của Hoa Kỳ.
- Sa position peut être décrite comme un atlantisme critique. (Lập trường của ông ấy có thể được mô tả là một chính sách Minh ước Đại Tây Dương có phê phán.)
Biến thể và từ gần giống
Atlantiste (tính từ): thuộc về hoặc ủng hộ chính sách Minh ước Đại Tây Dương.
- Une politique atlantiste. (Một chính sách theo đường lối Minh ước Đại Tây Dương.)
Atlantiste (danh từ): người ủng hộ chính sách Minh ước Đại Tây Dương.
- C'est un atlantiste convaincu. (Ông ấy là một người ủng hộ trung thành chính sách Minh ước Đại Tây Dương.)
Từ đồng nghĩa
- Politique pro-américaine: chính sách thân Mỹ (tuy nhiên, "atlantisme" thường mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả quan hệ với châu Âu).
- Fidélité à l'Alliance atlantique: sự trung thành với liên minh Đại Tây Dương (NATO).
Các cụm từ liên quan
- Doctrine de l'atlantisme: học thuyết về chính sách Minh ước Đại Tây Dương.
- La doctrine de l'atlantisme a évolué après la fin de la Guerre froide. (Học thuyết về chính sách Minh ước Đại Tây Dương đã phát triển sau khi Chiến tranh Lạnh kết thúc.)
Thành ngữ liên quan
- Être dans la ligne de l'atlantisme: đi theo đường lối của chính sách Minh ước Đại Tây Dương.
- Cette décision est clairement dans la ligne de l'atlantisme. (Quyết định này rõ ràng đi theo đường lối của chính sách Minh ước Đại Tây Dương.)
danh từ giống đực
- chính sách Minh ước Đại Tây Dương