atlas cedar
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây tuyết tùng Atlas: Một loại cây thường xanh cao lớn có nguồn gốc từ dãy núi Atlas ở Algeria, với lá màu xanh lam-xanh lục. Loại cây này thường được trồng làm cây cảnh trang trí.
Ví dụ sử dụng
- (Cây tuyết tùng Atlas là một loại cây cảnh phổ biến trong các công viên và khu vườn lớn.)
- (Nhiều người ngưỡng mộ tán lá xanh lam-xanh lục của cây tuyết tùng Atlas.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Atlas cedar" thường được nhắc đến trong bối cảnh làm vườn, thiết kế cảnh quan, hoặc nghiên cứu thực vật học.
- The atlas cedar thrives in well-drained soil and full sunlight. (Cây tuyết tùng Atlas phát triển tốt trong đất thoát nước tốt và ánh nắng đầy đủ.)
Biến thể và từ gần giống
- Cedar (n): cây tuyết tùng (tên chung cho các loài trong chi Cedrus).
- Atlas (n): dãy núi Atlas (địa danh).
Từ đồng nghĩa
- Cedrus atlantica: tên khoa học của cây tuyết tùng Atlas.
- Algerian cedar: tuyết tùng Algeria (một tên gọi khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp cho danh từ này.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "atlas cedar".