outlustre

/aut'lʌstə/
Học thuật
Thân thiện
outlustre

The diamond outlustres the other gems in the display case.

Định nghĩa
  1. Động từ (ngoại động từ):
    • Sáng hơn, bóng hơn (một vật khác): "outlustre" mô tả hành động của một vật phát ra ánh sáng mạnh hơn, rực rỡ hơn hoặc độ bóng cao hơn so với một vật khác, khiến vật kia trở nên kém sáng hoặc kém bóng hơn trong sự so sánh.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The new LED bulbs easily outlustre the old incandescent ones. (Những bóng đèn LED mới dễ dàng sáng hơn những bóng đèn sợi đốt .)
    • Her diamond ring seemed to outlustre all the others in the room. (Chiếc nhẫn kim cương của ấy dường như bóng hơn tất cả những chiếc khác trong phòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to outlustre something/someone": vượt trội về độ sáng hoặc độ bóng so với cái /ai đó.
    • The polished silver candlestick outlustred the tarnished one on the mantelpiece. (Cây nến bằng bạc được đánh bóng sáng hơn cây bị xỉn màu trên sưởi.)
Biến thể từ gần giống
  • Lustre (danh từ, tiếng Anh Mỹ: luster): độ bóng, ánh sáng rực rỡ.

    • The pearl has a beautiful lustre. (Viên ngọc trai một độ bóng tuyệt đẹp.)
  • Lustrous (tính từ): sáng bóng, lấp lánh.

    • She has lustrous black hair. ( ấy mái tóc đen óng ả.)
Từ đồng nghĩa
  • Outshine: sáng hơn, vượt trội hơn (thường dùng cho ánh sáng hoặc thành tích).
  • Outglow: phát sáng mạnh hơn.
  • Eclipse: làm lu mờ (thường do sự vượt trội).
Lưu ý
  • "Outlustre" một động từ tương đối hiếm gặp mang tính học thuật hoặc văn chương. Trong hầu hết các ngữ cảnh hàng ngày, người ta thường sử dụng "outshine" thay thế.
  • Từ này được cấu tạo bằng tiền tố "out-" (vượt trội, hơn) gốc từ "lustre" (ánh sáng, độ bóng).
outlustre

The diamond outlustres the other gems in the display case.

ngoại động từ
  1. sáng hơn, bóng hơn