atmosphérique

Học thuật
Thân thiện
atmosphérique

La pression atmosphérique est mesurée avec un baromètre.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về khí quyển, liên quan đến khí quyển: "atmosphérique" mô tả những liên hệ trực tiếp với bầu khí quyển của Trái Đất hoặc một hành tinh.
    • Tạo nên bầu không khí (nghĩa bóng): Trong ngữ cảnh văn hóa hoặc xã hội, từ này có thể dùng để chỉ thứ đó góp phần tạo ra một bầu không khí, cảm xúc chung.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La pression atmosphérique est basse aujourd'hui. (Áp suất khí quyển hôm nay thấp.)
    • La pollution atmosphérique est un problème majeur dans les grandes villes. (Ô nhiễm không khímột vấn đề nghiêm trọngcác thành phố lớn.)
    • La musique créait une ambiance atmosphérique très relaxante. (Âm nhạc đã tạo ra một bầu không khí rất thư giãn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Phénomène atmosphérique": hiện tượng khí quyển.

    • Les aurores boréales sont un phénomène atmosphérique magnifique. (Cực quangmột hiện tượng khí quyển tuyệt đẹp.)
  • "Couche atmosphérique": tầng khí quyển.

    • La couche atmosphérique la plus proche de la Terre est la troposphère. (Tầng khí quyển gần Trái Đất nhất là tầng đối lưu.)
Biến thể từ gần giống
  • Atmosphère (danh từ): khí quyển, bầu không khí.

    • L'atmosphère de cette pièce est très chaleureuse. (Bầu không khí trong căn phòng này rất ấm cúng.)
  • Atmosphériquement (trạng từ): một cách liên quan đến khí quyển.

    • La zone est atmosphériquement stable. (Khu vực này ổn định về mặt khí quyển.)
Từ đồng nghĩa
  • Aérien(ne): thuộc về không khí (thường dùng trong các ngữ cảnh cụ thể hơn như giao thông).
  • Ambiant(e): thuộc về môi trường xung quanh, không khí chung (thiên về nghĩa bóng).
Thành ngữ liên quan

(Từ "atmosphérique" ít khi xuất hiện trong các thành ngữ cố định. Các cụm từ với thường mang tính chất khoa học hoặc mô tả.)

atmosphérique

La pression atmosphérique est mesurée avec un baromètre.

tính từ
  1. xem atmosphère
    • Pression atmosphérique
      áp suất khí quyển