atmosphérique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về khí quyển, liên quan đến khí quyển: "atmosphérique" mô tả những gì có liên hệ trực tiếp với bầu khí quyển của Trái Đất hoặc một hành tinh.
- Tạo nên bầu không khí (nghĩa bóng): Trong ngữ cảnh văn hóa hoặc xã hội, từ này có thể dùng để chỉ thứ gì đó góp phần tạo ra một bầu không khí, cảm xúc chung.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La pression atmosphérique est basse aujourd'hui. (Áp suất khí quyển hôm nay thấp.)
- La pollution atmosphérique est un problème majeur dans les grandes villes. (Ô nhiễm không khí là một vấn đề nghiêm trọng ở các thành phố lớn.)
- La musique créait une ambiance atmosphérique très relaxante. (Âm nhạc đã tạo ra một bầu không khí rất thư giãn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Phénomène atmosphérique": hiện tượng khí quyển.
- Les aurores boréales sont un phénomène atmosphérique magnifique. (Cực quang là một hiện tượng khí quyển tuyệt đẹp.)
"Couche atmosphérique": tầng khí quyển.
- La couche atmosphérique la plus proche de la Terre est la troposphère. (Tầng khí quyển gần Trái Đất nhất là tầng đối lưu.)
Biến thể và từ gần giống
Atmosphère (danh từ): khí quyển, bầu không khí.
- L'atmosphère de cette pièce est très chaleureuse. (Bầu không khí trong căn phòng này rất ấm cúng.)
Atmosphériquement (trạng từ): một cách liên quan đến khí quyển.
- La zone est atmosphériquement stable. (Khu vực này ổn định về mặt khí quyển.)
Từ đồng nghĩa
- Aérien(ne): thuộc về không khí (thường dùng trong các ngữ cảnh cụ thể hơn như giao thông).
- Ambiant(e): thuộc về môi trường xung quanh, không khí chung (thiên về nghĩa bóng).
Thành ngữ liên quan
(Từ "atmosphérique" ít khi xuất hiện trong các thành ngữ cố định. Các cụm từ với nó thường mang tính chất khoa học hoặc mô tả.)
tính từ
- xem atmosphère
- Pression atmosphériqueáp suất khí quyển