atome-gramme

Học thuật
Thân thiện
atome-gramme

Un chimiste pèse un atome-gramme de carbone sur une balance de précision.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Nguyên tử gam: Trong hóa học, "atome-gramme" là một đơn vị đo lường biểu thị khối lượng của một mol nguyên tử của một nguyên tố hóa học, tính bằng gam. tương đương với khối lượng nguyên tử của nguyên tố đó biểu thị bằng đơn vị gam.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'atome-gramme de l'oxygène est d'environ 16 grammes. (Nguyên tử gam của oxy vào khoảng 16 gam.)
    • Pour calculer la quantité, il faut connaître l'atome-gramme de chaque élément. (Để tính toán lượng chất, cần phải biết nguyên tử gam của mỗi nguyên tố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "masse d'un atome-gramme": khối lượng của một nguyên tử gam.
    • La masse d'un atome-gramme de carbone est de 12 grammes. (Khối lượng của một nguyên tử gam carbon là 12 gam.)
Biến thể từ gần giống
  • Mole (n): mol, một đơn vị cơ bản trong hệ SI để đo lượng chất, liên quan chặt chẽ đến khái niệm "atome-gramme".
  • Masse atomique (n): khối lượng nguyên tử, giá trị dùng để tính "atome-gramme".
Từ đồng nghĩa
  • Masse molaire atomique (n): khối lượng mol nguyên tử (cách gọi khác, phổ biến trong giáo trình hiện đại).
Lưu ý
  • Thuật ngữ "atome-gramme" thường được sử dụng trong các tài liệu hóa học hoặc trong một số bối cảnh giảng dạy cụ thể. Trong hóa học hiện đại, khái niệm "masse molaire" (khối lượng mol) được dùng phổ biến hơn.
atome-gramme

Un chimiste pèse un atome-gramme de carbone sur une balance de précision.

danh từ giống đực
  1. (hóa học) nguyên tử gam