atomicity

/ə'tə'misiti/
Học thuật
Thân thiện
atomicity

A chemist writes the atomicity of a water molecule as "3" on a whiteboard.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hoá trị: Trong hóa học, "atomicity" có thể chỉ số lượng liên kết một nguyên tử có thể tạo thành, mặc dù cách dùng này ít phổ biến hơn so với "valence".
    • Số lượng nguyên tử trong phân tử: Đây nghĩa chính phổ biến nhất. "Atomicity" chỉ số nguyên tử trong một phân tử của một chất cụ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The atomicity of an oxygen molecule (O₂) is two. (Số lượng nguyên tử trong phân tử oxy (O₂) hai.)
    • Determining the atomicity of a compound is a basic step in chemical analysis. (Việc xác định số nguyên tử trong phân tử của một hợp chất một bước cơ bản trong phân tích hóa học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong cơ sở dữ liệu (Database Systems): Trong khoa học máy tính, "atomicity" một khái niệm trong lý thuyết giao dịch (ACID), mô tả tính chất một giao dịch phải được xử lý như một đơn vị không thể chia cắt (all-or-nothing).
    • Database transactions must guarantee atomicity. (Các giao dịch cơ sở dữ liệu phải đảm bảo tính nguyên tử.)
Biến thể từ gần giống
  • Atomic (adj): thuộc về nguyên tử, tính chất nguyên tử.
    • atomic structure (cấu trúc nguyên tử)
  • Atom (n): nguyên tử.
    • An atom is the smallest unit of an element. (Nguyên tử đơn vị nhỏ nhất của một nguyên tố.)
Từ đồng nghĩa
  • Valence (n): hoá trị (nghĩa thứ nhất).
  • Number of atoms per molecule: số nguyên tử trên mỗi phân tử (nghĩa thứ hai).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến từ "atomicity")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến từ "atomicity")

atomicity

A chemist writes the atomicity of a water molecule as "3" on a whiteboard.

danh từ
  1. hoá trị
  2. số lượng nguyên tử trong phân tử (của một chất)