atomise

/'ætəmaiz/ Cách viết khác : (atomise) /'ætəmaiz/
Học thuật
Thân thiện
atomise

The machine atomises the liquid into a fine mist.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Nguyên tử hóa: Phá vỡ một chất thành các hạt rất nhỏ, kích thước cỡ nguyên tử hoặc phân tử.
    • Tán nhỏ, phun thành hạt li ti: Làm cho một chất lỏng vỡ thành những giọt cực nhỏ phân tán trong không khí.
    • (Nghĩa quân sự) Tiêu diệt bằng khí hỏa lực mạnh: Phá hủy hoàn toàn mục tiêu bằng bom đạn hoặc sức mạnh hỏa lực áp đảo.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • The machine atomises the fuel for a more efficient burn. (Máy đó nguyên tử hóa nhiên liệu để đốt cháy hiệu quả hơn.)
    • This spray bottle atomises the perfume into a fine mist. (Bình xịt này phun nước hoa thành một màn sương li ti.)
    • The bombing campaign aimed to atomise the enemy's command centers. (Chiến dịch ném bom nhằm tiêu diệt hoàn toàn các trung tâm chỉ huy của địch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to atomise a problem": (nghĩa ẩn dụ) Phân tích hoặc chia nhỏ một vấn đề phức tạp thành những phần rất nhỏ, dễ quản lý hơn.
    • We need to atomise this complex issue into smaller, actionable tasks. (Chúng ta cần chia nhỏ vấn đề phức tạp này thành những nhiệm vụ nhỏ hơn, có thể thực hiện được.)
Biến thể từ gần giống
  • Atomisation (danh từ): Sự nguyên tử hóa, sự tán nhỏ.
    • The atomisation of the liquid was crucial for the experiment. (Việc tán nhỏ chất lỏng rất quan trọng cho thí nghiệm.)
  • Atomiser (danh từ): Bình xịt, máy phun sương.
    • She used an atomiser to apply the scent evenly. ( ấy dùng một bình xịt để thoa nước hoa đều hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Pulverise: Nghiền thành bột, tán nhỏ.
  • Vaporise: Làm bốc hơi, chuyển thành hơi.
  • Annihilate: Hủy diệt, tiêu diệt hoàn toàn (nghĩa quân sự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến riêng cho "atomise")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến riêng cho "atomise")

atomise

The machine atomises the liquid into a fine mist.

ngoại động từ
  1. nguyên tử hoá
  2. tán nhỏ
  3. phun

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "atomise"