atomize
/'ætəmaiz/ Cách viết khác : (atomise) /'ætəmaiz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Nguyên tử hóa: Phân tách một chất thành các nguyên tử hoặc các phần tử rất nhỏ, thường thông qua một quá trình vật lý hoặc hóa học.
- Tán nhỏ, phun thành hạt li ti: Làm cho một chất lỏng hoặc một khối chất rắn vỡ thành những giọt hoặc hạt cực kỳ nhỏ, giống như sương mù.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- The scientist used a special device to atomize the liquid into a fine mist. (Nhà khoa học đã sử dụng một thiết bị đặc biệt để phun chất lỏng thành một màn sương li ti.)
- In the experiment, they aim to atomize the compound to study its basic atomic structure. (Trong thí nghiệm, họ nhằm mục đích nguyên tử hóa hợp chất để nghiên cứu cấu trúc nguyên tử cơ bản của nó.)
- The fuel injector's job is to atomize gasoline for efficient combustion. (Nhiệm vụ của vòi phun nhiên liệu là tán nhỏ xăng thành hạt li ti để đốt cháy hiệu quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Nghĩa ẩn dụ (thường dùng trong xã hội học hoặc chính trị): Chia nhỏ một nhóm, cộng đồng hoặc cấu trúc xã hội thành những cá nhân riêng lẻ, cô lập, làm suy yếu sự gắn kết tập thể.
- Some argue that modern social media can atomize society, reducing real community interaction. (Một số người cho rằng mạng xã hội hiện đại có thể phân mảnh xã hội, làm giảm sự tương tác cộng đồng thực sự.)
Biến thể và từ gần giống
- Atomization (danh từ): Sự nguyên tử hóa, sự tán nhỏ, sự phun thành hạt li ti.
- The atomization of the spray was very fine. (Việc phun tán thành hạt li ti rất tốt.)
- Atomizer (danh từ): Bình xịt, máy phun sương (thiết bị dùng để atomize chất lỏng).
- She used a perfume atomizer. (Cô ấy đã dùng một bình xịt nước hoa.)
Từ đồng nghĩa
- Pulverize: Nghiền thành bột, tán nhỏ (thường cho chất rắn).
- Nebulize: Phun thành sương mù (thường dùng trong y tế).
- Vaporize: Làm bốc hơi, chuyển thành hơi.
- Fragment: Làm vỡ vụn, chia nhỏ thành các mảnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "atomize")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "atomize")
ngoại động từ
- nguyên tử hoá
- tán nhỏ
- phun