atomize

/'ætəmaiz/ Cách viết khác : (atomise) /'ætəmaiz/
ngoại động từ
  1. nguyên tử hoá
  2. tán nhỏ
  3. phun

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "atomize"

atomize
The machine atomizes the perfume into a fine mist.