atomism

/'ætəmizm/
Học thuật
Thân thiện
atomism

Atomism explains how tiny particles combine to form all matter.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thuyết nguyên tử: Một học thuyết triết học khoa học cho rằng mọi vật chất trong vũ trụ đều được cấu tạo từ những hạt nhỏ bé, rời rạc, không thể phân chia được gọi là nguyên tử.
    • Chủ nghĩa nguyên tử: Trong tâm lý học, đây một lý thuyết cho rằng mọi hiện tượng tinh thần phức tạp đều có thể được quy giản về những yếu tố đơn giản nhất (như cảm giác cảm xúc).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The philosophy of atomism was first proposed by ancient Greek thinkers. (Triết học về thuyết nguyên tử lần đầu được đề xuất bởi các nhà tư tưởng Hy Lạp cổ đại.)
    • In psychology, atomism attempts to break down complex thoughts into basic sensations. (Trong tâm lý học, chủ nghĩa nguyên tử cố gắng phân tách những suy nghĩ phức tạp thành những cảm giác cơ bản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Philosophical atomism": Thuyết nguyên tử triết học, nhấn mạnh đến bản chất rời rạc của thực tại.

    • Philosophical atomism contrasts with holistic views of the universe. (Thuyết nguyên tử triết học đối lập với các quan điểm toàn thể về vũ trụ.)
  • "Psychological atomism": Chủ nghĩa nguyên tử tâm lý, tập trung vào việc phân tích các trải nghiệm ý thức thành các đơn vị cơ bản.

    • Psychological atomism influenced early experimental psychology. (Chủ nghĩa nguyên tử tâm lý đã ảnh hưởng đến tâm lý học thực nghiệm thời kỳ đầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Atomist (n): Người theo thuyết nguyên tử, nhà nguyên tử luận.

    • Democritus is considered a leading atomist of antiquity. (Democritus được coi một nhà nguyên tử luận hàng đầu thời cổ đại.)
  • Atomic (adj): (Thuộc về) nguyên tử, tính chất nguyên tử.

    • The atomic theory revolutionized chemistry. (Thuyết nguyên tử đã cách mạng hóa ngành hóa học.)
Từ đồng nghĩa
  • Atomic theory: Thuyết nguyên tử (trong bối cảnh khoa học triết học).
  • Reductionism: Chủ nghĩa quy giản ( ý nghĩa tương tự trong việc giản lược cái phức tạp thành các phần đơn giản).
Từ trái nghĩa
  • Holism: Chủ nghĩa toàn thể, quan điểm cho rằng các hệ thống nên được xem xét như một tổng thể toàn vẹn thay vì tập hợp các bộ phận rời rạc.
  • Monism: Thuyết nhất nguyên, quan điểm cho rằng thực tại chỉ bao gồm một loại chất thể hoặc nguyên nền tảng duy nhất.
atomism

Atomism explains how tiny particles combine to form all matter.

danh từ
  1. thuyết nguyên tử