atomistique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Thuộc về thuyết nguyên tử: Mô tả một học thuyết, quan điểm hoặc cách tiếp cận dựa trên ý tưởng về các nguyên tử hoặc các đơn vị cơ bản, riêng rẽ.
- Có tính chất phân tích thành các phần tử riêng biệt: Chỉ cách tiếp cận phân tích một hệ thống phức tạp bằng cách chia nhỏ nó thành các thành phần đơn lẻ, độc lập để nghiên cứu.
Danh từ giống cái:
- Nguyên tử học, vật lý nguyên tử: Một ngành khoa học nghiên cứu về cấu trúc, tính chất và hành vi của nguyên tử.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Une approche atomistique de la société. (Một cách tiếp cận theo thuyết nguyên tử đối với xã hội.)
- La théorie atomistique de la matière. (Thuyết nguyên tử về vật chất.)
Danh từ giống cái:
- Il est spécialiste en atomistique. (Ông ấy là chuyên gia về nguyên tử học.)
- Les progrès en atomistique ont permis de grandes découvertes. (Những tiến bộ trong vật lý nguyên tử đã cho phép những khám phá lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Vision atomistique": Cái nhìn/cách quan niệm theo thuyết nguyên tử, tức là quan niệm mọi thứ được cấu thành từ những đơn vị nhỏ nhất, riêng biệt.
- Une vision atomistique du langage. (Một quan niệm theo thuyết nguyên tử về ngôn ngữ.)
"Modèle atomistique": Mô hình nguyên tử, mô hình dựa trên các hạt cơ bản.
- Le modèle atomistique de Bohr. (Mô hình nguyên tử của Bohr.)
Biến thể và từ gần giống
- Atomisme (danh từ giống đực): Thuyết nguyên tử (triết học, khoa học).
- Atomiste (danh từ/tính từ): Nhà nguyên tử học; thuộc về thuyết nguyên tử.
Từ đồng nghĩa
- Particulaire (tính từ): Thuộc về hạt, có tính chất hạt (khi nói về cách tiếp cận phân tích).
- Corpusculaire (tính từ): Thuộc về hạt, vi hạt (trong vật lý).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với từ "atomistique" do tính chất danh từ/tính từ học thuật của nó.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "atomistique".)
tính từ
- Théorie atomistique+ thuyết nguyên tử
danh từ giống cái
- (vật lý) nguyên tử học, vật lý nguyên tử