atonicity
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tình trạng mất trương lực cơ: "atonicity" chỉ sự thiếu hụt hoặc mất đi trương lực cơ bình thường, dẫn đến cơ bắp bị nhão, yếu hoặc không có sự căng cần thiết để duy trì tư thế hoặc chức năng vận động.
Ví dụ sử dụng
- (Tình trạng mất trương lực cơ ở chân của bệnh nhân khiến anh ta khó đứng vững.)
- (Tình trạng mất trương lực cơ thường được quan sát thấy trong các trường hợp teo cơ nghiêm trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"generalized atonicity": tình trạng mất trương lực cơ toàn thân, thường gặp trong các bệnh lý thần kinh như bại não hoặc đột quỵ.
- Generalized atonicity can lead to poor posture and increased risk of falls. (Tình trạng mất trương lực cơ toàn thân có thể dẫn đến tư thế xấu và tăng nguy cơ té ngã.)
"focal atonicity": mất trương lực cơ khu trú, chỉ ảnh hưởng đến một nhóm cơ cụ thể.
- Focal atonicity in the facial muscles may cause drooping of the eyelid. (Tình trạng mất trương lực cơ khu trú ở cơ mặt có thể gây sụp mí mắt.)
Biến thể và từ gần giống
Atonic (tính từ): mất trương lực, không có trương lực.
- The atonic muscle showed no response to electrical stimulation. (Cơ mất trương lực không có phản ứng với kích thích điện.)
Atonia (danh từ): dạng đồng nghĩa ít phổ biến hơn của "atonicity".
- Atonia can be a symptom of certain neurological disorders. (Tình trạng mất trương lực có thể là triệu chứng của một số rối loạn thần kinh.)
Từ đồng nghĩa
- Hypotonia: giảm trương lực cơ (mức độ nhẹ hơn so với mất hoàn toàn).
- Hypotonia is often seen in infants with developmental delays. (Giảm trương lực cơ thường thấy ở trẻ sơ sinh chậm phát triển.)
- Flaccidity: tình trạng nhão, mềm yếu của cơ.
- Flaccidity in the limbs is a common result of nerve damage. (Tình trạng nhão cơ ở tay chân là kết quả phổ biến của tổn thương thần kinh.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "atonicity" vì đây là thuật ngữ y khoa chuyên ngành.