wednesday
/'wenzdi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thứ Tư: Tên của ngày thứ tư trong một tuần lễ, nằm giữa thứ Ba và thứ Năm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Our meeting is scheduled for next Wednesday. (Cuộc họp của chúng tôi được lên lịch vào thứ Tư tuần tới.)
- She was born on a Wednesday. (Cô ấy sinh vào một ngày thứ Tư.)
- Every Wednesday, we have a team lunch. (Mỗi thứ Tư, chúng tôi có bữa trưa nhóm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Hump day": Một cách nói thông tục, không chính thức để chỉ ngày thứ Tư, vì nó là đỉnh điểm (chỗ gồ lên) của tuần làm việc.
- It's Hump Day! The weekend is almost here. (Đến ngày giữa tuần rồi! Cuối tuần sắp đến rồi.)
Biến thể và từ gần giống
- Midweek (n): Giữa tuần, thường để chỉ khoảng thời gian xung quanh ngày thứ Tư.
- A midweek break can be very refreshing. (Một kỳ nghỉ giữa tuần có thể rất sảng khoái.)
Từ đồng nghĩa
- Midweek: Giữa tuần (chỉ thời điểm, không phải tên riêng của ngày).
Thành ngữ liên quan
- "Wednesday's child is full of woe": Một câu trong bài đồng dao cổ "Monday's Child", ý nói đứa trẻ sinh vào thứ Tư có số phận nhiều buồn bã, khổ đau.
- According to the old rhyme, a Wednesday's child is full of woe. (Theo bài đồng dao cũ, đứa trẻ sinh ngày thứ Tư đầy sầu khổ.)
danh từ
- Wednesday ngày thứ tư (trong tuần lễ)