wednesday

/'wenzdi/
Học thuật
Thân thiện
wednesday

The calendar page shows Wednesday in bold letters.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thứ : Tên của ngày thứ trong một tuần lễ, nằm giữa thứ Ba thứ Năm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Our meeting is scheduled for next Wednesday. (Cuộc họp của chúng tôi được lên lịch vào thứ tuần tới.)
    • She was born on a Wednesday. ( ấy sinh vào một ngày thứ .)
    • Every Wednesday, we have a team lunch. (Mỗi thứ , chúng tôi bữa trưa nhóm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hump day": Một cách nói thông tục, không chính thức để chỉ ngày thứ , đỉnh điểm (chỗ gồ lên) của tuần làm việc.
    • It's Hump Day! The weekend is almost here. (Đến ngày giữa tuần rồi! Cuối tuần sắp đến rồi.)
Biến thể từ gần giống
  • Midweek (n): Giữa tuần, thường để chỉ khoảng thời gian xung quanh ngày thứ .
    • A midweek break can be very refreshing. (Một kỳ nghỉ giữa tuần có thể rất sảng khoái.)
Từ đồng nghĩa
  • Midweek: Giữa tuần (chỉ thời điểm, không phải tên riêng của ngày).
Thành ngữ liên quan
  • "Wednesday's child is full of woe": Một câu trong bài đồng dao cổ "Monday's Child", ý nói đứa trẻ sinh vào thứ số phận nhiều buồn bã, khổ đau.
    • According to the old rhyme, a Wednesday's child is full of woe. (Theo bài đồng dao , đứa trẻ sinh ngày thứ đầy sầu khổ.)
wednesday

The calendar page shows Wednesday in bold letters.

danh từ
  1. Wednesday ngày thứ (trong tuần lễ)

Từ đồng nghĩa