atopognosia

atopognosia

A patient with atopognosia cannot identify where the doctor touches their arm.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự mất khả năng định vị xúc giác: "atopognosia" một thuật ngữ y khoa chỉ tình trạng mất hoặc thiếu khả năng xác định đúng vị trí của một điểm chạm trên cơ thể. Đây một dạng rối loạn nhận thức cảm giác, thường liên quan đến tổn thương não bộ.
dụ sử dụng
  • (Chứng atopognosia của bệnh nhân trở nên rõ ràng khi anh ta không thể cảm nhận được vị trí bác sĩ chạm vào cánh tay mình.)
  • (Sau cơn đột quỵ, ấy phát triển chứng atopognosia nghiêm trọng, khiến việc xác định các kích thích xúc giác trở nên khó khăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "atopognosia" thường được sử dụng trong bối cảnh thần kinh học hoặc phục hồi chức năng để mô tả một triệu chứng cụ thể của rối loạn cảm giác.
    • The neurologist diagnosed the patient with tactile agnosia, specifically atopognosia. (Bác sĩ thần kinh chẩn đoán bệnh nhân mắc chứng mất nhận thức xúc giác, cụ thể atopognosia.)
Biến thể từ gần giống
  • Topognosia (danh từ): khả năng xác định vị trí của một điểm chạm trên cơ thể (trạng thái bình thường).

    • Topognosia is a basic sensory function that allows us to localize touch. (Topognosia một chức năng cảm giác cơ bản cho phép chúng ta định vị xúc giác.)
  • Atopognosis (danh từ): một biến thể hiếm gặp của "atopognosia", cùng nghĩa.

Từ đồng nghĩa
  • Sensory localization loss: mất khả năng định vị cảm giác.
  • Tactile agnosia: mất nhận thức xúc giác (một thuật ngữ rộng hơn bao gồm atopognosia).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "atopognosia" đây thuật ngữ y khoa chuyên ngành, không được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan đến "atopognosia" do tính chất chuyên môn cao của từ này.