eightpence

Học thuật
Thân thiện
eightpence

A child holds an eightpence coin in their open palm.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đồng tiền tám xu: Một đồng tiền xu của Anh giá trị tám xu (pence). Đây một đơn vị tiền tệ lịch sử, được sử dụng trước khi Vương quốc Anh chuyển sang hệ thập phân hóa tiền tệ vào năm 1971.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old book cost only eightpence. (Cuốn sách chỉ giá tám xu.)
    • He found an eightpence coin from the 1950s in his collection. (Anh ấy tìm thấy một đồng xu tám xu từ những năm 1950 trong bộ sưu tập của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to not have eightpence to rub together": Một cách diễn đạt để nói rằng ai đó rất nghèo, không chút tiền nào.
    • In those days, many families didn't have eightpence to rub together. (Vào thời đó, nhiều gia đình nghèo đến mức không lấy một đồng xu.)
Biến thể từ gần giống
  • Eightpenny (adj): giá trị tám xu.
    • He bought an eightpenny stamp. (Anh ta đã mua một con tem trị giá tám xu.)
Lưu ý
  • "Eightpence" một thuật ngữ lịch sử. Trong hệ thống tiền tệ của Anh (trước năm 1971), 12 pence (xu) = 1 shilling (đồng silinh) 20 shillings = 1 pound (bảng). "Eightpence" do đó 8/12 của một shilling.
  • Ngày nay, hệ thống tiền tệ của Anh sử dụng pound pence (100 pence = 1 pound). Cách viết hiện đại cho "tám xu" "eight pence" (hai từ riêng biệt).
eightpence

A child holds an eightpence coin in their open palm.

Noun
  1. đồng tiền tám xu