atoxique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ: - Không độc: Chỉ một chất, sản phẩm hoặc vật liệu không chứa chất độc hại, không gây nguy hiểm cho sức khỏe con người hoặc môi trường.
Ví dụ sử dụng
- (Sản phẩm tẩy rửa này không độc và an toàn cho trẻ em.)
- (Sơn không độc được khuyến nghị cho phòng của trẻ em.)
- (Loại nhựa này không độc, nó có thể được dùng cho bao bì thực phẩm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Certifié atoxique": Được chứng nhận là không độc.
- Tous nos jouets sont certifiés atoxiques. (Tất cả đồ chơi của chúng tôi đều được chứng nhận là không độc.)
Biến thể và từ gần giống
- Non-toxique (tính từ): Không độc (từ đồng nghĩa, được dùng phổ biến).
- Innocuité (danh từ giống cái): Tính không độc hại, tính vô hại.
- Inoffensif/Inoffensive (tính từ): Vô hại (nghĩa rộng hơn, có thể chỉ sự không gây nguy hiểm nói chung).
Từ đồng nghĩa
- Non toxique: Không độc.
- Inoffensif: Vô hại.
- Sans danger: An toàn, không nguy hiểm.
Từ trái nghĩa
- Toxique: Độc, có độc tính.
- Nocif: Có hại.
- Dangereux: Nguy hiểm.
- Vénéneux: Có chất độc (thường dùng cho thực vật, động vật).
tính từ
- không độc