atrabiliar
/,ætrə'bijə/ Cách viết khác : (atrabilious) /,ætrə'biljəs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bị mật đen: Một thuật ngữ y học cổ, dựa trên thuyết thể dịch, chỉ tình trạng được cho là do mật đen (một trong bốn dịch thể) gây ra, dẫn đến trạng thái tinh thần và thể chất không cân bằng.
- Buồn rầu, rầu rĩ, u sầu: Chỉ trạng thái tâm trạng chán nản, ảm đạm, u ám một cách dai dẳng.
- Hay cáu gắt: Chỉ tính khí thất thường, dễ nổi nóng, khó chịu.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The old medical text described the patient as atrabiliar, suffering from melancholy. (Văn bản y học cổ mô tả bệnh nhân là người bị mật đen, đang chịu đựng chứng u uất.)
- After the loss, he fell into an atrabiliar state, shunning all company. (Sau mất mát, anh ta rơi vào trạng thái u sầu, tránh né mọi giao tiếp.)
- Her atrabiliar temper made her difficult to work with. (Tính khí hay cáu gắt của cô ấy khiến việc hợp tác trở nên khó khăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Atrabiliar" là một từ có tính học thuật và cổ, chủ yếu được tìm thấy trong văn bản y học lịch sử, văn học cổ điển hoặc được dùng với sắc thái hài hước, bóng bẩy để mô tả sự u sầu hay cáu kỉnh.
- The poet's atrabiliar verses reflected the gloom of the era. (Những vần thơ ảm đạm của nhà thơ phản ánh sự u ám của thời đại.)
Biến thể và từ gần giống
- Atrabilious (tính từ): Cách viết khác, đồng nghĩa hoàn toàn với "atrabiliar".
- He was known for his atrabilious outlook on life. (Ông ấy nổi tiếng với cái nhìn bi quan về cuộc sống.)
Từ đồng nghĩa
- Melancholic: u sầu, đa sầu đa cảm.
- Splenetic: hay giận dữ, cáu kỉnh (cũng có nguồn gốc từ quan niệm về lá lách và mật).
- Morose: ủ rũ, buồn bã.
- Irascible: dễ nổi cáu, nóng tính.
Thành ngữ liên quan
- Atrabiliar không thường xuất hiện trong các thành ngữ phổ biến. Tuy nhiên, khái niệm "mật đen" (black bile) liên quan đến từ này là nền tảng cho từ melancholy (u sầu) trong tiếng Anh.
tính từ
- (y học) bị mật đen
- buồn rầu, rầu rĩ, u sầu
- hay cáu gắt