atrazine

atrazine

A farmer reads the label on a container of atrazine before applying it to a field.

Định nghĩa

Danh từ:
- Atrazine một hợp chất tổng hợp nguồn gốc từ triazine, được sử dụng rộng rãi làm thuốc diệt cỏ trong nông nghiệp. Hợp chất này được cho có thể gây ung thư bị cấmmột số quốc gia châu Âu.

dụ sử dụng
  • (Atrazine thường được phun trên các cánh đồng ngô để kiểm soát cỏ dại.)
  • (Do lo ngại về sức khỏe, atrazine đã bị cấmmột số quốc gia châu Âu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Atrazine contamination": sự ô nhiễm atrazine trong môi trường.
    • Atrazine contamination in groundwater is a major environmental issue. (Ô nhiễm atrazine trong nước ngầm một vấn đề môi trường lớn.)
  • "Atrazine exposure": sự tiếp xúc với atrazine.
    • Atrazine exposure has been linked to hormonal disruptions in wildlife. (Tiếp xúc với atrazine liên quan đến sự rối loạn nội tiết tốđộng vật hoang dã.)
Biến thể từ gần giống
  • Triazine (danh từ): nhóm hợp chất hóa học atrazine thuộc về.
    • Triazine herbicides are widely used in agriculture. (Thuốc diệt cỏ nhóm triazine được sử dụng rộng rãi trong nông nghiệp.)
  • Herbicide (danh từ): thuốc diệt cỏ.
    • Atrazine is a type of herbicide. (Atrazine một loại thuốc diệt cỏ.)
Từ đồng nghĩa
  • Thuốc diệt cỏ tổng hợp: atrazine một dạng thuốc diệt cỏ hóa học.
  • Hợp chất triazine: atrazine thuộc nhóm hợp chất triazine.
Các cụm từ liên quan
  • Agricultural herbicide: thuốc diệt cỏ nông nghiệp.
    • Atrazine is one of the most common agricultural herbicides. (Atrazine một trong những loại thuốc diệt cỏ nông nghiệp phổ biến nhất.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "atrazine" đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.