outreason

/aut'ri:zn/
Học thuật
Thân thiện
outreason

The lawyer outreasoned his opponent in the courtroom debate.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Suy luận giỏi hơn, lập luận giỏi hơn: Hành động sử dụng lẽ, lập luận một cách hiệu quả thuyết phục hơn so với người khác trong một cuộc tranh luận hoặc thảo luận.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • In the debate, she managed to outreason her opponent with clear evidence. (Trong cuộc tranh luận, ấy đã suy luận giỏi hơn đối thủ bằng những bằng chứng rõ ràng.)
    • You cannot outreason him on matters of logic; he is a trained philosopher. (Bạn không thể lập luận giỏi hơn anh ta về các vấn đề logic; anh ấy một nhà triết học được đào tạo bài bản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to outreason someone on a point": lập luận giỏi hơn ai đó về một điểm cụ thể.
    • He tried to outreason the panel on the technical details. (Anh ấy đã cố gắng lập luận giỏi hơn hội đồng về các chi tiết kỹ thuật.)
Biến thể từ gần giống
  • Reason (động từ): lý luận, suy luận.

    • We need to reason this problem through carefully. (Chúng ta cần suy luận vấn đề này một cách cẩn thận.)
  • Reasoning (danh từ): sự lý luận, lập luận.

    • Her reasoning was flawless. (Lập luận của ấy hoàn hảo.)
Từ đồng nghĩa
  • Outargue: tranh luận giỏi hơn, biện luận giỏi hơn.
  • Outdebate: tranh biện giỏi hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc biệt nào phổ biến được hình thành trực tiếp từ "outreason")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "outreason")

outreason

The lawyer outreasoned his opponent in the courtroom debate.

ngoại động từ
  1. suy luận giỏi hơn, lập luận giỏi hơn