atrocement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- (Một cách) tàn bạo, dã man: Diễn tả một hành động được thực hiện với sự độc ác, tàn nhẫn hoặc gây ra đau khổ ghê gớm.
- Ghê gớm, kinh khủng: Diễn tả mức độ rất cao, đáng sợ hoặc khó chịu của một tình trạng, cảm giác hoặc sự kiện.
- Quá xá, cực kỳ: (Trong ngôn ngữ thông tục) Nhấn mạnh mức độ rất cao của một đặc điểm, thường là tiêu cực.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Il a été traité atrocement par ses ravisseurs. (Anh ta đã bị những kẻ bắt cóc đối xử một cách tàn bạo.)
- Elle a atrocement mal à la tête. (Cô ấy đau đầu kinh khủng.)
- Ce film est atrocement ennuyeux. (Bộ phim này chán quá xá / cực kỳ chán.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Souffrir atrocement": Chịu đựng đau đớn ghê gớm.
- Le blessé souffrait atrocement avant l'arrivée des secours. (Người bị thương chịu đau đớn ghê gớm trước khi đội cứu hộ tới.)
"Se tromper atrocement": Nhầm lẫn một cách nghiêm trọng, thảm hại.
- Si tu penses cela, tu te trompes atrocement. (Nếu anh nghĩ vậy, anh đã nhầm một cách thảm hại.)
Biến thể và từ gần giống
Atroce (tính từ): Tàn bạo, dã man; kinh khủng, khủng khiếp.
- un crime atroce (một tội ác tàn bạo)
- une douleur atroce (cơn đau kinh khủng)
Atrocité (danh từ): Hành động tàn bạo, tội ác; tính chất kinh khủng.
- Les atrocités de la guerre. (Những tội ác của chiến tranh.)
Từ đồng nghĩa
- Sauvagement: Một cách dã man.
- Horriblement: Một cách kinh khủng.
- Affreusement: Một cách khủng khiếp.
- Extrêmement: Cực kỳ, vô cùng (trung lập hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp cho phó từ 'atrocement'. Các cụm động từ thường liên quan đến tính từ gốc 'atroce', ví dụ: 'rendre atroce' - làm cho trở nên kinh khủng)
Thành ngữ liên quan
"Avoir atrocement honte": Cảm thấy xấu hổ vô cùng, xấu hổ thấy mẹ.
- J'ai atrocement honte de mon comportement d'hier. (Tôi xấu hổ vô cùng về hành vi của mình ngày hôm qua.)
"Être atrocement jaloux": Ghen tỵ đến điên cuồng, cực kỳ ghen.
- Il est atrocement jaloux de son frère. (Anh ta ghen tỵ đến điên cuồng với anh trai mình.)
phó từ
- (một cách) tàn bạo
- ghê gớm
- quá xá