attaboy

/'ætə,bɔi/
Học thuật
Thân thiện
attaboy

A coach gives his player an attaboy after a good play.

Định nghĩa
  1. Thán từ:
    • Lời khen ngợi, cổ : "Attaboy" một từ cảm thán không chính thức, dùng để khen ngợi, động viên hoặc cổ một người đàn ông hoặc con trai đã làm điều đó tốt, đúng đắn hoặc dũng cảm. thể hiện sự tán thành khích lệ.
dụ sử dụng
  • Thán từ:
    • You finished the project on time? Attaboy! (Con đã hoàn thành dự án đúng hạn sao? Giỏi lắm!)
    • Attaboy! That was a great goal you scored. (Tuyệt lắm! Đó một bàn thắng tuyệt vời của con.)
    • He fixed the car all by himself. Attaboy! ( đã tự sửa chiếc xe. Cứ thế tiến lên!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Attaboy" thường được sử dụng trong các tình huống thân mật, không trang trọng, như giữa bạn bè, từ cha mẹ với con trai, hoặc huấn luyện viên với vận động viên. mang sắc thái ấm áp khích lệ.
    • Attaboy, soldier! Keep up the good work. (Cố lên, anh lính! Hãy tiếp tục phát huy.)
Biến thể từ gần giống
  • Attagirl (thán từ): Lời khen ngợi tương tự dành cho một người phụ nữ hoặc con gái.
    • You got an A on your test? Attagirl! (Con được điểm A trong bài kiểm tra sao? Giỏi lắm con gái!)
Từ đồng nghĩa
  • Well done: Làm tốt lắm.
  • Good job: Tốt lắm.
  • Way to go: Cứ thế tiến lên / Làm tốt lắm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ cụ thể nào liên quan trực tiếp đến thán từ "attaboy")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ cụ thể nào liên quan trực tiếp đến thán từ "attaboy")

attaboy

A coach gives his player an attaboy after a good play.

thán từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) at-a-boy