attendrisseur

Học thuật
Thân thiện
attendrisseur

Le cuisinier utilise un attendrisseur pour préparer le steak.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Máy làm mềm thịt: Một dụng cụ nhà bếp, thường tay cầm một đầu bằng kim loại với các gai nhọn hoặc lưỡi dao, dùng để đập hoặc chọc vào miếng thịt nhằm phá vỡ các sợi , giúp thịt mềm hơn dễ thấm gia vị khi nấu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • J'utilise un attendrisseur pour préparer le steak. (Tôi dùng một cái máy làm mềm thịt để chuẩn bị miếng bít tết.)
    • L'attendrisseur est un outil pratique en cuisine. (Máy làm mềm thịtmột công cụ tiện lợi trong nhà bếp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "attendrisseur à viande": cụm từ chỉ đâydụng cụ dành riêng cho thịt, thường được dùng để phân biệt với các loại máy làm mềm khác (như làm mềm vải).
    • Elle a acheté un nouvel attendrisseur à viande en acier inoxydable. ( ấy đã mua một cái máy làm mềm thịt mới bằng thép không gỉ.)
Biến thể từ liên quan
  • Attendrir (động từ): làm cho mềm, làm cho cảm động.

    • Attendrir la viande. (Làm mềm thịt.)
    • Une histoire qui attendrit. (Một câu chuyện làm người ta cảm động.)
  • Attendrissement (danh từ giống đực): sự làm mềm, sự cảm động.

    • L'attendrissement de la viande est important. (Việc làm mềm thịt rất quan trọng.)
    • Éprouver de l'attendrissement. (Cảm thấy xúc động.)
Từ đồng nghĩa
  • Marteau à viande (danh từ giống đực): búa đập thịt (một loại dụng cụ tương tự, thườngmặt phẳng hoặc gai).
    • Il préfère utiliser un marteau à viande plutôt qu'un attendrisseur. (Anh ấy thích dùng búa đập thịt hơn là máy làm mềm thịt.)
attendrisseur

Le cuisinier utilise un attendrisseur pour préparer le steak.

danh từ giống đực
  1. máy làm mềm thịt