attentatoire

Học thuật
Thân thiện
attentatoire

Un acte attentatoire aux bonnes moeurs est sévèrement condamné.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Xâm phạm, xúc phạm, vi phạm: Dùng để mô tả một hành động, lời nói hoặc sự việc tính chất làm tổn hại, xâm phạm đến một quyền lợi, nguyên tắc, giá trị hoặc quy định đã được thiết lập.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Une loi attentatoire aux libertés individuelles. (Một đạo luật xâm phạm đến các quyền tự do cá nhân.)
    • Ses propos sont attentatoires à l'honneur de la famille. (Những lời nói của anh taxúc phạm đến danh dự của gia đình.)
    • Un règlement attentatoire au droit du travail. (Một quy định vi phạm luật lao động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être attentatoire à quelque chose": Là một cấu trúc cố định, có nghĩa là "xâm phạm/xúc phạm/vi phạm đến cái gì đó".
    • Cette décision est attentatoire au principe d'égalité. (Quyết định nàyxâm phạm đến nguyên tắc bình đẳng.)
  • Thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng, pháp lý, hành chính hoặc báo chí để chỉ ra sự vi phạm nghiêm trọng.
Biến thể từ gần giống
  • Attenter (động từ): Mưu toan, âm mưu chống lại (thường đi với "à la vie de quelqu'un" - âm mưu ám sát ai).
  • Attentat (danh từ): Vụ ám sát, hành vi khủng bố.
  • Atteinte (danh từ): Sự xâm phạm, sự tổn hại (thường dùng trong "porter atteinte à" - gây tổn hại đến).
Từ đồng nghĩa
  • Nuisible (à): hại cho.
  • Préjudiciable (à): Gây thiệt hại cho.
  • Contraire (à): Trái với, đi ngược lại.
  • Portant atteinte (à): (Cụm từ) gây tổn hại đến.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho tính từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này một cách cố định.

attentatoire

Un acte attentatoire aux bonnes moeurs est sévèrement condamné.

tính từ
  1. xâm phạm, xúc phạm, vi phạm
    • Acte attentatoire aux moeurs
      hành vi xúc phạm phong tục