attentionné

Học thuật
Thân thiện
attentionné

Un ami attentionné offre une tasse de thé chaud.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Ân cần, chu đáo, chăm chút: Dùng để mô tả một người luôn quan tâm, để ý đến nhu cầu cảm xúc của người khác, sẵn sàng hành động để giúp đỡ hoặc làm hài lòng họ.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Il est très attentionné envers ses grands-parents. (Anh ấy rất ân cần đối với ông bà của mình.)
    • Merci pour votre cadeau si attentionné. (Cảm ơn món quà rất chu đáo của bạn.)
    • C'est un père attentionné qui prépare le petit-déjeuner pour ses enfants. (Đómột người cha chu đáo, người chuẩn bị bữa sáng cho các con của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être attentionné à quelque chose": Ân cần, chú ý đến điều đó.

    • Elle est toujours attentionnée aux détails. ( ấy luôn ân cần chú ý đến các chi tiết.)
  • "Un geste attentionné": Một cử chỉ ân cần/chu đáo.

    • Il a eu le geste attentionné de lui apporter des fleurs. (Anh ấy đã cử chỉ ân cầnmang hoa đến cho ấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Attention (danh từ): Sự chú ý, sự quan tâm.
  • Attentionnel, le (tính từ): (Thuộc về) sự chú ý (thường dùng trong tâmhọc).
  • Attentif, attentive (tính từ): Chăm chú, tập trung; cũng có thể mang nghĩa ân cần, nhưng nhấn mạnh hơn vào sự tập trung của giác quan hoặc tinh thần.
Từ đồng nghĩa
  • Prévenant, e: Ân cần, biết đi trước mong muốn của người khác.
  • Solicite: Ân cần, sốt sắng (hơi trang trọng).
  • Soigneux, se: Cẩn thận, chu đáo (nhấn mạnh vào sự tỉ mỉ).
Từ trái nghĩa
  • Négligent, e: Cẩu thả, thiếu quan tâm.
  • Indifférent, e: Thờ ơ, dửng dưng.
  • Égoïste: Ích kỷ.
Thành ngữ liên quan
  • "Faire preuve d'attention": Thể hiện sự quan tâm, ân cần.
    • Il a fait preuve d'une grande attention envers ses invités. (Anh ấy đã thể hiện sự quan tâm rất lớn đối với các vị khách của mình.)
attentionné

Un ami attentionné offre une tasse de thé chaud.

tính từ
  1. ân cần, chăm chút
    • Ami attentionné
      người bạn ân cần

Từ gần giống