attentionné
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Ân cần, chu đáo, chăm chút: Dùng để mô tả một người luôn quan tâm, để ý đến nhu cầu và cảm xúc của người khác, và sẵn sàng hành động để giúp đỡ hoặc làm hài lòng họ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Il est très attentionné envers ses grands-parents. (Anh ấy rất ân cần đối với ông bà của mình.)
- Merci pour votre cadeau si attentionné. (Cảm ơn vì món quà rất chu đáo của bạn.)
- C'est un père attentionné qui prépare le petit-déjeuner pour ses enfants. (Đó là một người cha chu đáo, người chuẩn bị bữa sáng cho các con của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être attentionné à quelque chose": Ân cần, chú ý đến điều gì đó.
- Elle est toujours attentionnée aux détails. (Cô ấy luôn ân cần chú ý đến các chi tiết.)
"Un geste attentionné": Một cử chỉ ân cần/chu đáo.
- Il a eu le geste attentionné de lui apporter des fleurs. (Anh ấy đã có cử chỉ ân cần là mang hoa đến cho cô ấy.)
Biến thể và từ gần giống
- Attention (danh từ): Sự chú ý, sự quan tâm.
- Attentionnel, le (tính từ): (Thuộc về) sự chú ý (thường dùng trong tâm lý học).
- Attentif, attentive (tính từ): Chăm chú, tập trung; cũng có thể mang nghĩa ân cần, nhưng nhấn mạnh hơn vào sự tập trung của giác quan hoặc tinh thần.
Từ đồng nghĩa
- Prévenant, e: Ân cần, biết đi trước mong muốn của người khác.
- Solicite: Ân cần, sốt sắng (hơi trang trọng).
- Soigneux, se: Cẩn thận, chu đáo (nhấn mạnh vào sự tỉ mỉ).
Từ trái nghĩa
- Négligent, e: Cẩu thả, thiếu quan tâm.
- Indifférent, e: Thờ ơ, dửng dưng.
- Égoïste: Ích kỷ.
Thành ngữ liên quan
- "Faire preuve d'attention": Thể hiện sự quan tâm, ân cần.
- Il a fait preuve d'une grande attention envers ses invités. (Anh ấy đã thể hiện sự quan tâm rất lớn đối với các vị khách của mình.)
tính từ
- ân cần, chăm chút
- Ami attentionnéngười bạn ân cần