attention

/ə'tenʃn/
Học thuật
Thân thiện
attention

Faites attention en traversant la rue.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự chú ý, sức chú ý: Hành động tập trung tinh thần vào một đối tượng, một việc gì đó để nhận thức rõ ràng.
    • (Số nhiều) Sự ân cần, sự chăm chút: Những hành động, cử chỉ tỉ mỉ quan tâm dành cho ai đó.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa sự chú ý):

    • Il écoute le professeur avec une grande attention. (Anh ấy nghe giáo viên với sự chú ý cao độ.)
    • Cette publicité a attiré l'attention de nombreux clients. (Quảng cáo này đã thu hút sự chú ý của nhiều khách hàng.)
  • Danh từ số nhiều (nghĩa sự ân cần):

    • Elle a eu mille attentions pour ses invités. ( ấy đã hàng nghìn sự chăm chút dành cho khách của mình.)
    • Merci pour toutes vos attentions pendant mon séjour. (Cảm ơn tất cả sự ân cần của bạn trong suốt thời gian tôi lưu trú.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Appeler l'attention de quelqu'un sur quelque chose": Gợi ý, nhắc nhở ai chú ý đến điều .

    • Le médecin a appelé mon attention sur les effets secondaires. (Bác sĩ đã nhắc tôi chú ý đến các tác dụng phụ.)
  • "Être au centre de l'attention": Là trung tâm của sự chú ý.

    • La star était au centre de l'attention pendant toute la soirée. (Ngôi saotrung tâm của sự chú ý trong suốt buổi tối.)
  • "Prêter attention à quelque chose/quelqu'un": Chú ý đến điều /ai đó.

    • Prête attention à ce que tu fais ! (Hãy chú ý đến việc cậu đang làm!)
Biến thể từ gần giống
  • Attentif, attentive (tính từ): Chăm chú, ân cần.

    • Un élève attentif. (Một học sinh chăm chú.)
    • Une hôtesse attentive. (Một nữ tiếp viên ân cần.)
  • Inattention (danh từ giống cái): Sự thiếu chú ý, sự lơ đễnh.

    • Une inattention peut causer un accident. (Một sự lơ đễnh có thể gây ra tai nạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Concentration (sự tập trung).
  • Sollicitude (sự ân cần, sự lo lắng chu đáo - cho nghĩa số nhiều).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp đâydanh từ. Các cụm động từ liên quan thường sử dụng "attention" như một bổ ngữ.) - Faire attention à (động từ + danh từ): Coi chừng, chú ý đến. - Fais attention à la marche ! (Coi chừng bậc thang!)

  • Attirer l'attention (động từ + danh từ): Thu hút sự chú ý.
    • Son comportement attire l'attention. (Hành vi của anh ta thu hút sự chú ý.)
Thành ngữ liên quan
  • "Faites attention !" / "Attention !": Coi chừng!; Liệu hồn! (Dùng như một lời cảnh báo).

    • Attention, la peinture est fraîche ! (Coi chừng, sơn còn ướt!)
  • "Faute d'attention": vô ý, do thiếu chú ý.

    • Il a commis une erreur faute d'attention. (Anh ta đã phạm một sai lầm vô ý.)
attention

Faites attention en traversant la rue.

danh từ giống cái
  1. sự chú ý, sức chú ý
  2. (số nhiều) sự ân cần, sự chăm chút
    • Avoir mille attentions pour quelqu'un
      chăm chút ai từng li từng
  3. attention!+ coi chừng!; liệu hồn!
    • faites attention!
      coi chừng
    • faute d'attention!
      vô ý