attention
- Danh từ giống cái:
- Sự chú ý, sức chú ý: Hành động tập trung tinh thần vào một đối tượng, một việc gì đó để nhận thức rõ ràng.
- (Số nhiều) Sự ân cần, sự chăm chút: Những hành động, cử chỉ tỉ mỉ và quan tâm dành cho ai đó.
Danh từ (nghĩa sự chú ý):
- Il écoute le professeur avec une grande attention. (Anh ấy nghe giáo viên với sự chú ý cao độ.)
- Cette publicité a attiré l'attention de nombreux clients. (Quảng cáo này đã thu hút sự chú ý của nhiều khách hàng.)
Danh từ số nhiều (nghĩa sự ân cần):
- Elle a eu mille attentions pour ses invités. (Cô ấy đã có hàng nghìn sự chăm chút dành cho khách của mình.)
- Merci pour toutes vos attentions pendant mon séjour. (Cảm ơn tất cả sự ân cần của bạn trong suốt thời gian tôi lưu trú.)
"Appeler l'attention de quelqu'un sur quelque chose": Gợi ý, nhắc nhở ai chú ý đến điều gì.
- Le médecin a appelé mon attention sur les effets secondaires. (Bác sĩ đã nhắc tôi chú ý đến các tác dụng phụ.)
"Être au centre de l'attention": Là trung tâm của sự chú ý.
- La star était au centre de l'attention pendant toute la soirée. (Ngôi sao là trung tâm của sự chú ý trong suốt buổi tối.)
"Prêter attention à quelque chose/quelqu'un": Chú ý đến điều gì/ai đó.
- Prête attention à ce que tu fais ! (Hãy chú ý đến việc cậu đang làm!)
Attentif, attentive (tính từ): Chăm chú, ân cần.
- Un élève attentif. (Một học sinh chăm chú.)
- Une hôtesse attentive. (Một nữ tiếp viên ân cần.)
Inattention (danh từ giống cái): Sự thiếu chú ý, sự lơ đễnh.
- Une inattention peut causer un accident. (Một sự lơ đễnh có thể gây ra tai nạn.)
- Concentration (sự tập trung).
- Sollicitude (sự ân cần, sự lo lắng chu đáo - cho nghĩa số nhiều).
(Không áp dụng trực tiếp vì đây là danh từ. Các cụm động từ liên quan thường sử dụng "attention" như một bổ ngữ.) - Faire attention à (động từ + danh từ): Coi chừng, chú ý đến. - Fais attention à la marche ! (Coi chừng bậc thang!)
- Attirer l'attention (động từ + danh từ): Thu hút sự chú ý.
- Son comportement attire l'attention. (Hành vi của anh ta thu hút sự chú ý.)
"Faites attention !" / "Attention !": Coi chừng!; Liệu hồn! (Dùng như một lời cảnh báo).
- Attention, la peinture est fraîche ! (Coi chừng, sơn còn ướt!)
"Faute d'attention": Vì vô ý, do thiếu chú ý.
- Il a commis une erreur faute d'attention. (Anh ta đã phạm một sai lầm vì vô ý.)
- sự chú ý, sức chú ý
- (số nhiều) sự ân cần, sự chăm chút
- Avoir mille attentions pour quelqu'unchăm chút ai từng li từng tí
- attention!+ coi chừng!; liệu hồn!
- faites attention!coi chừng
- faute d'attention!vì vô ý