attentisme

Học thuật
Thân thiện
attentisme

L'attentisme consiste à attendre que la situation évolue avant d'agir.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Chính sách đợi thời, thái độ chờ đợi: "attentisme" chỉ một thái độ hoặc chính sách cố ý không hành động, không cam kết, chờ đợi để xem tình hình phát triển như thế nào trước khi quyết định. Đây thườngmột chiến lược thận trọng trong chính trị hoặc xung đột.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Son attentisme pendant la crise a été critiqué. (Thái độ chờ đợi của ông ta trong cuộc khủng hoảng đã bị chỉ trích.)
    • L'attentisme du gouvernement face à la révolte est inquiétant. (Chính sách đợi thời của chính phủ trước cuộc nổi dậy thật đáng lo ngại.)
    • Beaucoup ont adopté une politique d'attentisme avant les élections. (Nhiều người đã áp dụng một chính sách đợi thời trước cuộc bầu cử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pratiquer l'attentisme": thực hành chính sách đợi thời.

    • Le parti a choisi de pratiquer l'attentisme jusqu'à ce que l'opinion publique soit claire. (Đảng đã chọn thực hành chính sách đợi thời cho đến khi dư luận trở nên rõ ràng.)
  • "Une stratégie d'attentisme": một chiến lược chờ đợi.

    • Face à l'incertitude économique, leur stratégie d'attentisme semble prudente. (Trước sự bất ổn kinh tế, chiến lược chờ đợi của họ có vẻ thận trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Attentiste (tính từ): tính chất đợi thời, chờ đợi.

    • Une position attentiste (một lập trường chờ đợi).
  • Attentiste (danh từ): người theo chủ nghĩa đợi thời.

    • Les attentistes ont été désavoués par les résultats. (Những người chờ đợi đã bị kết quả phủ nhận.)
Từ đồng nghĩa
  • Expectative: sự trông đợi, sự chờ đợi (mang tính chung chung hơn).
  • Politique d'attente: chính sách chờ đợi.
  • Inaction calculée: sự không hành động tính toán.
Từ trái nghĩa
  • Activisme: chủ nghĩa tích cực, chủ nghĩa hoạt động.
  • Interventionnisme: chủ nghĩa can thiệp.
  • Prise de position: việc thể hiện lập trường.
Thành ngữ liên quan
  • Rester en retrait: đứngvị trí lùi lại, không tham gia tích cực.

    • Plutôt que de s'engager, il préfère rester en retrait, dans un attentisme prudent. (Thay vì cam kết, anh ta thích đứngvị trí lùi lại, với một thái độ đợi thời thận trọng.)
  • Attendre que le vent tourne: chờ đợi cho đến khi gió đổi chiều (chờ thời cơ).

    • Son attentisme, c'est attendre que le vent tourne pour rejoindre le camp des vainqueurs. (Chính sách đợi thời của ông tachờ cho đến khi gió đổi chiều để gia nhập phe chiến thắng.)
attentisme

L'attentisme consiste à attendre que la situation évolue avant d'agir.

danh từ giống đực
  1. chính sách đợi thời

Từ có nhắc đến "attentisme"