attentiste

Học thuật
Thân thiện
attentiste

L'homme attentiste observe les événements sans s'engager.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Đợi thời, chờ thời: Chỉ thái độ, chính sách hoặc lập trường của một người hoặc tổ chức không hành động ngay lập tức chủ động chờ đợi, quan sát diễn biến của tình hình trước khi đưa ra quyết định hoặc hành động cuối cùng.
  2. Danh từ (giống đực/giống cái: un attentiste / une attentiste):

    • Người đợi thời, người theo chính sách đợi thời: Chỉ một cá nhân thái độ hoặc theo đuổi chính sách attentiste.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Le gouvernement a adopté une position attentiste face à la crise. (Chính phủ đã chọn một lập trường đợi thời trước cuộc khủng hoảng.)
    • Son attitude attentiste agace ceux qui veulent agir vite. (Thái độ chờ thời của anh ta làm phiền những người muốn hành động nhanh chóng.)
  • Danh từ:

    • C'est un attentiste, il ne prendra pas de risque. (Hắnmột kẻ đợi thời, hắn sẽ không mạo hiểm.)
    • Les attentistes préfèrent observer l'évolution du marché. (Những người chờ thời thích quan sát diễn biến của thị trường hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh chính trị, kinh tế, quân sự hoặc chiến lược, nơi việc chờ đợi có thểmột chiến thuật tính toán.
  • Có thể mang sắc thái tiêu cực, ngụ ý sự do dự, thiếu quyết đoán hoặc cơ hội chủ nghĩa.
  • Cũng có thể mang sắc thái trung lập hoặc tích cực, ngụ ý sự thận trọng, khôn ngoan khi không vội vàng hành động trong một tình huống chưa rõ ràng.
Biến thể từ liên quan
  • Attentisme (danh từ giống đực): Chủ nghĩa đợi thời, chính sách đợi thời.
    • L'attentisme est souvent critiqué en période de crise. (Chủ nghĩa đợi thời thường bị chỉ trích trong thời kỳ khủng hoảng.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ: expectant (chờ đợi), prudent (thận trọng - thường tích cực hơn), hésitant (do dự - thường tiêu cực hơn).
  • Danh từ: un temporisateur (người trì hoãn).
Từ trái nghĩa
  • Tính từ: décidé (quyết đoán), impulsif (bốc đồng), interventionniste (can thiệp).
  • Danh từ: un activiste (người hoạt động tích cực), un interventionniste (người theo chủ nghĩa can thiệp).
attentiste

L'homme attentiste observe les événements sans s'engager.

tính từ
  1. đợi thời
danh từ
  1. người (theo chính sách) đợi thời