attentivement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách chăm chú, một cách chú tâm: Diễn tả cách thức thực hiện một hành động với sự tập trung cao độ, cẩn thận và không bỏ sót chi tiết.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Il écoute attentivement les explications du professeur. (Anh ấy lắng nghe một cách chăm chú những lời giải thích của giáo viên.)
- Lis attentivement ce document avant de le signer. (Hãy đọc một cách chú tâm tài liệu này trước khi ký nó.)
- Elle observe attentivement le comportement des oiseaux. (Cô ấy quan sát một cách chăm chú hành vi của những con chim.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Écouter attentivement": lắng nghe một cách chăm chú.
- Pour bien comprendre, il faut écouter attentivement. (Để hiểu rõ, cần phải lắng nghe một cách chăm chú.)
"Examiner attentivement": xem xét, kiểm tra một cách kỹ lưỡng.
- Le médecin examine attentivement les résultats des analyses. (Bác sĩ xem xét một cách kỹ lưỡng kết quả xét nghiệm.)
Biến thể và từ gần giống
Attentif, attentive (tính từ): chăm chú, chú ý.
- Un élève attentif. (Một học sinh chăm chú.)
Attention (danh từ): sự chú ý.
- Faire attention. (Chú ý, cẩn thận.)
Từ đồng nghĩa
- Soigneusement: một cách cẩn thận, tỉ mỉ.
- Minutieusement: một cách tỉ mỉ, chi tiết.
- Concentrément: một cách tập trung.
Từ trái nghĩa
- Négligemment: một cách cẩu thả, qua loa.
- Distraitement: một cách lơ đãng, thiếu tập trung.