attentivement

Học thuật
Thân thiện
attentivement

L'enfant écoute attentivement l'histoire.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách chăm chú, một cách chú tâm: Diễn tả cách thức thực hiện một hành động với sự tập trung cao độ, cẩn thận không bỏ sót chi tiết.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Il écoute attentivement les explications du professeur. (Anh ấy lắng nghe một cách chăm chú những lời giải thích của giáo viên.)
    • Lis attentivement ce document avant de le signer. (Hãy đọc một cách chú tâm tài liệu này trước khi.)
    • Elle observe attentivement le comportement des oiseaux. ( ấy quan sát một cách chăm chú hành vi của những con chim.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Écouter attentivement": lắng nghe một cách chăm chú.

    • Pour bien comprendre, il faut écouter attentivement. (Để hiểu , cần phải lắng nghe một cách chăm chú.)
  • "Examiner attentivement": xem xét, kiểm tra một cách kỹ lưỡng.

    • Le médecin examine attentivement les résultats des analyses. (Bác sĩ xem xét một cách kỹ lưỡng kết quả xét nghiệm.)
Biến thể từ gần giống
  • Attentif, attentive (tính từ): chăm chú, chú ý.

    • Un élève attentif. (Một học sinh chăm chú.)
  • Attention (danh từ): sự chú ý.

    • Faire attention. (Chú ý, cẩn thận.)
Từ đồng nghĩa
  • Soigneusement: một cách cẩn thận, tỉ mỉ.
  • Minutieusement: một cách tỉ mỉ, chi tiết.
  • Concentrément: một cách tập trung.
Từ trái nghĩa
  • Négligemment: một cách cẩu thả, qua loa.
  • Distraitement: một cách lơ đãng, thiếu tập trung.
attentivement

L'enfant écoute attentivement l'histoire.

phó từ
  1. chăm chú, chú tâm

Từ có nhắc đến "attentivement"