atterrage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Hàng hải) Vùng biển sát bờ: Chỉ khu vực biển gần bờ, nơi tàu thuyền chuẩn bị cập bến hoặc neo đậu. Đây là vùng nước có độ sâu và điều kiện phù hợp để tàu tiếp cận đất liền.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le navire a rencontré des difficultés dans l'atterrage. (Con tàu gặp khó khăn trong vùng biển sát bờ.)
- Les cartes marines indiquent précisément la zone d'atterrage. (Các hải đồ chỉ rõ khu vực vùng biển sát bờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Zone d'atterrage": khu vực vùng biển sát bờ, thường được quy định hoặc đánh dấu trên hải đồ.
- La zone d'atterrage est interdite à la pêche. (Khu vực vùng biển sát bờ bị cấm đánh bắt cá.)
"Conditions d'atterrage": điều kiện (thời tiết, thủy triều, độ sâu) tại vùng biển sát bờ.
- Les conditions d'atterrage sont dangereuses aujourd'hui. (Điều kiện ở vùng biển sát bờ ngày nay thật nguy hiểm.)
Biến thể và từ gần giống
Atterrir (động từ): cập bến, hạ cánh (máy bay).
- L'avion va atterrir dans dix minutes. (Máy bay sẽ hạ cánh trong mười phút nữa.)
Atterrissage (danh từ giống đực): sự cập bến, sự hạ cánh.
- L'atterrissage du bateau a été reporté. (Việc cập bến của con tàu đã bị hoãn lại.)
Từ đồng nghĩa
- Approche côtière: sự tiếp cận bờ biển.
- Eaux côtières: vùng nước ven bờ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp được hình thành từ danh từ "atterrage")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "atterrage")
danh từ giống đực
- (hàng hải) vùng (biển) sát bờ