atterrage

Học thuật
Thân thiện
atterrage

Le navire effectue son atterrage en douceur près de la côte.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Hàng hải) Vùng biển sát bờ: Chỉ khu vực biển gần bờ, nơi tàu thuyền chuẩn bị cập bến hoặc neo đậu. Đâyvùng nước độ sâu điều kiện phù hợp để tàu tiếp cận đất liền.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le navire a rencontré des difficultés dans l'atterrage. (Con tàu gặp khó khăn trong vùng biển sát bờ.)
    • Les cartes marines indiquent précisément la zone d'atterrage. (Các hải đồ chỉ khu vực vùng biển sát bờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Zone d'atterrage": khu vực vùng biển sát bờ, thường được quy định hoặc đánh dấu trên hải đồ.

    • La zone d'atterrage est interdite à la pêche. (Khu vực vùng biển sát bờ bị cấm đánh bắt .)
  • "Conditions d'atterrage": điều kiện (thời tiết, thủy triều, độ sâu) tại vùng biển sát bờ.

    • Les conditions d'atterrage sont dangereuses aujourd'hui. (Điều kiệnvùng biển sát bờ ngày nay thật nguy hiểm.)
Biến thể từ gần giống
  • Atterrir (động từ): cập bến, hạ cánh (máy bay).

    • L'avion va atterrir dans dix minutes. (Máy bay sẽ hạ cánh trong mười phút nữa.)
  • Atterrissage (danh từ giống đực): sự cập bến, sự hạ cánh.

    • L'atterrissage du bateau a été reporté. (Việc cập bến của con tàu đã bị hoãn lại.)
Từ đồng nghĩa
  • Approche côtière: sự tiếp cận bờ biển.
  • Eaux côtières: vùng nước ven bờ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp được hình thành từ danh từ "atterrage")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "atterrage")

atterrage

Le navire effectue son atterrage en douceur près de la côte.

danh từ giống đực
  1. (hàng hải) vùng (biển) sát bờ