atterrissement

Học thuật
Thân thiện
atterrissement

Un agriculteur cultive des légumes sur un atterrissement fertile.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Đất bồi: Chỉ phần đất mới được hình thành do quá trình bồi đắp tự nhiên của phù sa, cát hoặc các vật liệu trầm tích khác, thườngcửa sông, bờ biển hoặc các vùng đất ngập nước.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'atterrissement à l'embouchure du fleuve crée de nouvelles terres. (Đất bồicửa sông tạo ra những vùng đất mới.)
    • Ces atterrissements sont propices à la culture du riz. (Những vùng đất bồi này thích hợp cho việc trồng lúa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Accumulation d'atterrissement": sự tích tụ đất bồi.
    • L'accumulation d'atterrissement modifie lentement le littoral. (Sự tích tụ đất bồi đang từ từ thay đổi đường bờ biển.)
Biến thể từ gần giống
  • Atterrir (động từ): hạ cánh (máy bay); cập bến (tàu thuyền).
  • Atterrissage (danh từ giống đực): sự hạ cánh; sự cập bến.
    • L'atterrissage de l'avion s'est bien passé. (Việc hạ cánh của máy bay diễn ra tốt đẹp.)
Từ đồng nghĩa
  • Accrétion (nữ tính): sự bồi đắp, sự phát triển thêm (về đất đai).
  • Alluvion (nữ tính): đất phù sa, vật liệu bồi tích.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "atterrissement")

atterrissement

Un agriculteur cultive des légumes sur un atterrissement fertile.

danh từ giống đực
  1. đất bồi