attestation

/,ætes'teiʃn/
danh từ
  1. sự chứng nhận, sự nhận thực, sự chứng thực
  2. lời chứng, lời cung khai làm chứng
  3. sự thề, sự tuyên thệ
  4. sự cho thề, sự làm lễ tuyên thệ (cho ai)
attestation
The lawyer submitted the signed attestation as evidence.