attestation

/,ætes'teiʃn/
danh từ giống cái
  1. sự chứng nhận, sự chứng thực
  2. giấy chứng nhận, giấy chứng thực, chứng chỉ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

attestation
Une attestation officielle est présentée lors de l'inscription.