atticisme
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Phong cách A-ten: Chỉ phong cách ngôn ngữ tinh tế, thanh lịch và trong sáng, được coi là đặc trưng của các nhà văn ở Athens cổ đại.
- Sự tao nhã: Chỉ đặc tính tinh tế, thanh nhã và trang nhã trong cách diễn đạt hoặc phong cách.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'atticisme de son discours a impressionné l'auditoire. (Sự tao nhã trong bài diễn văn của ông ấy đã gây ấn tượng với thính giả.)
- Les écrivains classiques français admiraient souvent l'atticisme des auteurs grecs. (Các nhà văn cổ điển Pháp thường ngưỡng mộ phong cách A-ten của các tác giả Hy Lạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Pratiquer l'atticisme": Theo đuổi hoặc thể hiện phong cách tao nhã.
- Ce poète cherche à pratiquer l'atticisme dans ses vers. (Nhà thơ này tìm cách thể hiện sự tao nhã trong các câu thơ của mình.)
"Un modèle d'atticisme": Một hình mẫu của sự tao nhã.
- Ses lettres sont considérées comme un modèle d'atticisme. (Những bức thư của bà được coi là một hình mẫu của sự tao nhã.)
Biến thể và từ gần giống
Attique (adj): Thuộc về Athens; (theo nghĩa mở rộng) có phong cách thanh lịch, tinh tế.
- Un style attique. (Một phong cách thanh lịch.)
Atticiste (n): Người theo đuổi hoặc ủng hộ phong cách A-ten (atticisme).
- Les atticistes du XVIIe siècle. (Những người theo phong cách A-ten ở thế kỷ XVII.)
Từ đồng nghĩa
- Élégance: Vẻ thanh lịch, tao nhã.
- Sobriété élégante: Sự giản dị thanh nhã.
- Pureté de style: Sự trong sáng của phong cách.
Từ trái nghĩa
- Asiaticisme (n): Phong cách A-si-a (chỉ phong cách khoa trương, cầu kỳ, trái ngược với atticisme).
- L'opposition entre l'atticisme et l'asiaticisme. (Sự đối lập giữa phong cách A-ten và phong cách A-si-a.)
danh từ giống đực
- (văn học) phong cách A-ten
- sự tao nhã