attifement

Học thuật
Thân thiện
attifement

Une femme choisit un attifement élégant pour la soirée.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự làm đỏm, sự ăn diện: Chỉ hành động trang điểm, ăn mặc một cách cầu kỳ, lòe loẹt hoặc quá mức, thường với ý nghĩa hơi châm biếm hoặc thân mật.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Son attifement pour la soirée était vraiment excessif. (Sự làm đỏm của ấy cho buổi tối thực sự quá mức.)
    • Il a mis une heure à son attifement avant de sortir. (Anh ấy đã mất một tiếng cho việc làm đỏm trước khi ra ngoài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être dans son attifement": đang trong quá trình trang điểm, làm đỏm.
    • Ne la dérange pas, elle est dans son attifement. (Đừng làm phiền ấy, ấy đang làm đỏm.)
Biến thể từ gần giống
  • Attifer (verbe): làm đỏm, ăn diện (cho ai đó hoặc cho chính mình).
    • Elle a passé l'après-midi à s'attifer. ( ấy đã dành cả buổi chiều để làm đỏm.)
Từ đồng nghĩa
  • Fardage (n): sự son điểm phấn, sự trang điểm (cũng mang sắc thái tương tự).
  • Affiquetage (n): sự trang sức, làm dáng (từ , ít dùng).
Từ trái nghĩa
  • Négligé (n): sự xuề xòa, không chải chuốt.
  • Simplicité (n): sự giản dị, mộc mạc.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "attifement" mang sắc thái thân mật, thường dùng trong văn nói hơn là văn viết trang trọng. thường hàm ý một chút chê bai hoặc hài hước về việc ăn mặc, trang điểm quá đà.
attifement

Une femme choisit un attifement élégant pour la soirée.

danh từ giống đực
  1. (thân mật) sự làm đỏm