attifement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự làm đỏm, sự ăn diện: Chỉ hành động trang điểm, ăn mặc một cách cầu kỳ, lòe loẹt hoặc quá mức, thường với ý nghĩa hơi châm biếm hoặc thân mật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Son attifement pour la soirée était vraiment excessif. (Sự làm đỏm của cô ấy cho buổi tối thực sự quá mức.)
- Il a mis une heure à son attifement avant de sortir. (Anh ấy đã mất một tiếng cho việc làm đỏm trước khi ra ngoài.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "être dans son attifement": đang trong quá trình trang điểm, làm đỏm.
- Ne la dérange pas, elle est dans son attifement. (Đừng làm phiền cô ấy, cô ấy đang làm đỏm.)
Biến thể và từ gần giống
- Attifer (verbe): làm đỏm, ăn diện (cho ai đó hoặc cho chính mình).
- Elle a passé l'après-midi à s'attifer. (Cô ấy đã dành cả buổi chiều để làm đỏm.)
Từ đồng nghĩa
- Fardage (n): sự tô son điểm phấn, sự trang điểm (cũng mang sắc thái tương tự).
- Affiquetage (n): sự trang sức, làm dáng (từ cũ, ít dùng).
Từ trái nghĩa
- Négligé (n): sự xuề xòa, không chải chuốt.
- Simplicité (n): sự giản dị, mộc mạc.
Lưu ý sử dụng
- Từ "attifement" mang sắc thái thân mật, thường dùng trong văn nói hơn là văn viết trang trọng. Nó thường hàm ý một chút chê bai hoặc hài hước về việc ăn mặc, trang điểm quá đà.
danh từ giống đực
- (thân mật) sự làm đỏm