attifer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm đỏm cho, cho ăn mặc lố lăng: "attifer" là một động từ tính chất thân mật, dùng để chỉ hành động mặc quần áo cho ai đó một cách cầu kỳ, lòe loẹt hoặc lố lăng, thường với ý nghĩa châm biếm hoặc không tán thành.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Elle a attifé sa fille avec une robe à froufrous pour la fête. ( ấy đã làm đỏm cho con gái mình bằng một chiếc váy xòe đầy cho bữa tiệc.)
    • Regarde comme il est attifé ! On dirait un paon. (Nhìn anh ta ăn mặc lố lăng kìa! Trông như một con công vậy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dạng phản thân "s'attifer": tự làm đỏm, tự ăn mặc lố lăng.
    • Elle s'est longuement attifée devant le miroir avant de sortir. ( ấy đã tự làm đỏm rất lâu trước gương trước khi ra ngoài.)
  • Dùng với ý mỉa mai: Thường được dùng để phê phán hoặc chế giễu cách ăn mặc.
    • Il s'est attifé comme pour un carnaval, c'est ridicule pour une réunion si sérieuse. (Anh ta ăn mặc lố lăng như đi hội hóa trang, thật là lố bịch cho một cuộc họp nghiêm túc như vậy.)
Biến thể từ gần giống
  • Attifement (danh từ giống đực): sự ăn mặc lố lăng, cách ăn mặc cầu kỳ, lòe loẹt.
    • Son attifement a surpris tout le monde. (Cách ăn mặc lố lăng của anh ta đã làm mọi người ngạc nhiên.)
  • Attifeur, attifeuse (danh từ): người hay làm đỏm, ăn diện.
    • C'est une attifeuse, elle passe des heures à choisir ses vêtements. (Cô tamột người hay làm đỏm, ấy dành hàng giờ để chọn quần áo.)
Từ đồng nghĩa
  • Affubler: mặc cho (ai) một bộ quần áo kỳ cục, lố bịch (thường mang nghĩa xấu hơn).
  • Pomponner: chải chuốt, làm bộ (cho ai) một cách cầu kỳ.
  • Parer: trang điểm, tô điểm (có thể mang nghĩa trung tính hoặc tích cực hơn).
Từ trái nghĩa
  • Déshabiller: cởi quần áo.
  • Habiller simplement: mặc đơn giản.
ngoại động từ
  1. (thân mật) làm đỏm cho, cho ăn mặc lố lăng

Từ gần giống