attirail

Học thuật
Thân thiện
attirail

Le pêcheur prépare son attirail au bord de la rivière.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Đồ lề lủng củng: Chỉ toàn bộ những đồ vật, dụng cụ cần thiết cho một việc gì đó, thường được mang theo có thể gây cảm giác cồng kềnh, rườm rà.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Il a sorti tout son attirail de peinture. (Anh ấy lôi ra toàn bộ đồ lề lủng củng để vẽ.)
    • L'attirail du pêcheur est souvent très encombrant. (Đồ lề lủng củng của người câu thường rất cồng kềnh.)
    • Elle a rangé son attirail de cuisine. ( ấy đã cất đồ lề lủng củng trong bếp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Avec tout l'attirail": với đầy đủ đồ nghề, dụng cụ.

    • Il est arrivé avec tout l'attirail pour réparer la voiture. (Anh ta đến với đầy đủ đồ lề lủng củng để sửa xe.)
  • "Un attirail complet": một bộ đồ nghề đầy đủ.

    • Pour ce travail, il vous faut un attirail complet. (Để làm việc này, bạn cần một bộ đồ lề lủng củng đầy đủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Attirer (động từ): thu hút, hấp dẫn. (Lưu ý: Đâymột từ khác, có nghĩa khác biệt, chỉ cùng gốc từ).
  • Matériel (danh từ giống đực): trang thiết bị, dụng cụ (nghĩa rộng trung lập hơn, ít mang sắc thái "lủng củng").
  • Équipement (danh từ giống đực): trang bị, thiết bị (thường chỉ những thứ được tổ chức, sắp xếp tốt).
Từ đồng nghĩa
  • Bazar (danh từ giống đực): đồ đạc linh tinh, lỉnh kỉnh.
  • Fourbi (danh từ giống đực, thông tục): đồ lề, đồ nghề.
  • Matériel (danh từ giống đực): dụng cụ, trang thiết bị.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) đặc thù nào cho danh từ 'attirail'.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'attirail'.

attirail

Le pêcheur prépare son attirail au bord de la rivière.

danh từ giống đực
  1. đồ lề lủng củng (cần cho việc gì, người ta mang theo)
    • L'attirail de la chasse
      đồ lề lủng củng mang đi săn

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "attirail"