attitré
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đúng chức vị, thực thụ: Dùng để chỉ một người chính thức giữ một chức vụ, vị trí hoặc vai trò nào đó, thường là lâu dài và được công nhận.
- Quen thuộc, thường xuyên: Dùng để chỉ một người, một tổ chức hoặc một thứ gì đó thường xuyên được sử dụng, lựa chọn hoặc liên hệ đến cho một mục đích cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Il est notre conseiller attitré. (Anh ấy là cố vấn đúng chức vị / thực thụ của chúng tôi.)
- C'est le fournisseur attitré de l'entreprise. (Đó là nhà cung cấp quen thuộc / thường xuyên của công ty.)
- Elle est l'interprète attitrée du président. (Cô ấy là thông dịch viên chính thức của tổng thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Médecin attitré": Bác sĩ riêng, bác sĩ chính thức phụ trách.
- Le médecin attitré de la famille est très compétent. (Bác sĩ riêng của gia đình rất có năng lực.)
"Chauffeur attitré": Tài xế riêng, tài xế chính thức.
- Le directeur a un chauffeur attitré. (Giám đốc có một tài xế riêng.)
Biến thể và từ gần giống
- Attitrer (động từ): Bổ nhiệm, chỉ định (ai đó) vào một chức vụ.
- Il a été attitré à ce poste l'année dernière. (Ông ấy đã được bổ nhiệm vào vị trí này năm ngoái.)
Từ đồng nghĩa
- Officiel (adj): chính thức.
- Habituel (adj): thường xuyên, quen thuộc.
- Titulaire (adj/n): chính thức, người giữ chức vụ chính thức.
Từ trái nghĩa
- Occasionnel (adj): tình cờ, không thường xuyên.
- Intérimaire (adj/n): tạm thời, người tạm thay thế.
tính từ
- đúng chức vị, thực thụ
- Professeur attitrégiáo sư đúng chức vị
- quen thuộc
- Fournisseur attitréngười cung cấp quen thuộc