attitudinal
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ: - Thuộc về thái độ, liên quan đến thái độ: Mô tả những gì có liên hệ với cách suy nghĩ, cảm nhận hoặc cách cư xử của một người đối với một sự việc, con người hoặc tình huống cụ thể. - Thuộc về quan điểm, liên quan đến quan điểm: Chỉ những gì gắn liền với lập trường, cách nhìn nhận hoặc ý kiến cá nhân về một vấn đề.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- There has been a significant attitudinal change among the employees after the new policy was introduced. (Đã có một sự thay đổi về thái độ đáng kể trong số các nhân viên sau khi chính sách mới được ban hành.)
- The survey aims to measure the attitudinal differences between generations regarding environmental issues. (Cuộc khảo sát nhằm đo lường sự khác biệt về quan điểm giữa các thế hệ đối với các vấn đề môi trường.)
- Her success is not just due to skill but also to a positive attitudinal approach. (Thành công của cô ấy không chỉ do kỹ năng mà còn nhờ một cách tiếp cận tích cực về mặt thái độ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Attitudinal shift": Sự thay đổi/thay đổi về thái độ.
- The campaign hopes to create an attitudinal shift in how people view public transportation. (Chiến dịch hy vọng tạo ra một sự thay đổi thái độ trong cách mọi người nhìn nhận về giao thông công cộng.)
"Attitudinal barrier": Rào cản về thái độ/quan điểm.
- Overcoming attitudinal barriers is often more difficult than overcoming physical ones. (Vượt qua những rào cản về thái độ thường khó khăn hơn việc vượt qua các rào cản vật lý.)
Biến thể và từ gần giống
Attitude (n): Thái độ, quan điểm.
- His positive attitude is contagious. (Thái độ tích cực của anh ấy rất dễ lây lan.)
Attitudinize (v, ít dùng): Có thái độ giả tạo, làm ra vẻ.
- He tends to attitudinize in front of the camera. (Anh ta có xu hướng làm ra vẻ trước máy quay.)
Từ đồng nghĩa
- Dispositional: Thuộc về tính khí, khuynh hướng.
- Perceptual: Thuộc về nhận thức, tri giác.
Adjective
- thuộc, liên quan tới thái độ, quan điểm