attitudinise

/,æti'tju:dinaiz/ Cách viết khác : (attitudinize) /,æti'tju:dinaiz/
Học thuật
Thân thiện
attitudinise

She attitudinises dramatically in front of the mirror.

Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Làm điệu bộ, lấy dáng: Hành động cố ý tạo ra hoặc giữ một tư thế, thái độ không tự nhiên, thường để gây ấn tượng, thu hút sự chú ý hoặc tỏ ra quan trọng.
dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • He tends to attitudinise in front of the camera. (Anh ấy xu hướng làm điệu bộ trước máy quay.)
    • Stop attitudinising and just be yourself. (Đừng lấy dáng nữa hãy cứ chính mình đi.)
    • The politician was accused of attitudinising during the debate. (Chính trị gia đó bị cáo buộc làm điệu bộ trong suốt cuộc tranh luận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to attitudinise for effect": làm điệu bộ để tạo hiệu ứng, gây ấn tượng.
    • Her speech felt insincere, as if she was attitudinising for effect. (Bài phát biểu của ấy có vẻ không chân thành, như thể ấy đang làm điệu bộ để gây ấn tượng.)
Biến thể từ gần giống
  • Attitudinize (v): Cách viết khác, thường dùng trong tiếng Anh Mỹ, cùng nghĩa với "attitudinise".
  • Attitude (n): Thái độ, dáng điệu. Đây danh từ gốc.
  • Attitudiniser (n): Người hay làm điệu bộ, lấy dáng.
Từ đồng nghĩa
  • Pose: Tạo dáng, làm điệu.
  • Posture: Điệu bộ, tư thế (khi dùng như động từ với nghĩa cố ý thể hiện một thái độ).
  • Put on airs: Làm bộ, lên mặt.
Từ trái nghĩa
  • Be natural: Tự nhiên.
  • Be genuine: Chân thật.
  • Be unassuming: Khiêm tốn, không màu mè.
Lưu ý sử dụng
  • Từ này mang sắc thái hơi tiêu cực, thường dùng để chỉ trích hoặc mô tả một cách châm biếm hành vi đạo đức giả, không tự nhiên.
  • một từ khá trang trọng ít được dùng trong hội thoại hàng ngày.
attitudinise

She attitudinises dramatically in front of the mirror.

nội động từ
  1. lấy dáng, làm điệu bộ

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống