attracteur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Nom):
- Điểm hấp dẫn, yếu tố thu hút: Một đặc điểm, địa điểm hoặc sự vật có sức lôi cuốn, thu hút sự chú ý hoặc sự tham gia của người khác.
- Vật hút, chất hút: Trong vật lý hoặc kỹ thuật, chỉ một vật có khả năng hút hoặc thu hút.
- Điểm hút (trong toán học, lý thuyết hỗn độn): Một tập hợp hướng tới đó một hệ thống động lực học tiến triển theo thời gian.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le nouveau parc est le principal attracteur touristique de la région. (Công viên mới là điểm thu hút khách du lịch chính của khu vực.)
- Cet aimant est un puissant attracteur de métal. (Nam châm này là một vật hút kim loại mạnh.)
- Dans ce modèle, le point fixe est un attracteur. (Trong mô hình này, điểm cố định là một điểm hút.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "attracteur étrange" (điểm hút lạ): Một khái niệm trong lý thuyết hỗn độn mô tả một cấu trúc hấp dẫn cho các hệ động lực phi tuyến tính.
- L'étude des attracteurs étranges est fondamentale en théorie du chaos. (Việc nghiên cứu các điểm hút lạ là nền tảng trong lý thuyết hỗn độn.)
Biến thể và từ gần giống
- Attractif/Attractive (adj): có sức hấp dẫn, thu hút.
- Une offre attractive. (Một đề nghị hấp dẫn.)
- Attraction (n): sự hấp dẫn, điểm thu hút (thường dùng trong du lịch, giải trí).
- Les attractions du parc d'attractions. (Các trò chơi/điểm thu hút của công viên giải trí.)
- Attirer (v): thu hút, hút, lôi cuốn.
- Attirer l'attention. (Thu hút sự chú ý.)
Từ đồng nghĩa
- Pôle d'attraction: cực hấp dẫn, trung tâm thu hút.
- Centre d'intérêt: trung tâm của sự quan tâm.
- Aimant (figuré): nam châm (nghĩa bóng, chỉ sự thu hút).
Các cụm từ (locutions verbales) liên quan
- Faire office d'attracteur: đóng vai trò là điểm thu hút.
- Cette galerie d'art fait office d'attracteur culturel. (Phòng trưng bày nghệ thuật này đóng vai trò là điểm thu hút văn hóa.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "attracteur")
tính từ
- (tác động bằng) hấp dẫn