attrapade
Học thuậtThân thiện
Une mère donne une attrapade à son enfant pour avoir renversé son verre de lait.
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự trách mắng, trận trách mắng: Một lời khiển trách hoặc một cuộc nói chuyện nghiêm khắc nhằm chỉ ra lỗi lầm hoặc hành vi sai trái của ai đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Il a reçu une bonne attrapade de son professeur pour son retard. (Cậu ấy nhận một trận trách mắng nặng từ giáo viên vì đã đến muộn.)
- Après avoir cassé le vase, l'enfant s'attendait à une attrapade. (Sau khi làm vỡ chiếc bình, đứa trẻ đã đoán trước sẽ bị một trận mắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Filer/Flanquer une attrapade à quelqu'un": Mắng ai đó một trận.
- Le patron lui a filé une attrapade pour son manque de sérieux. (Ông chủ đã mắng anh ta một trận vì sự thiếu nghiêm túc.)
Biến thể và từ gần giống
- Attraper (động từ): Bắt, mắc phải, vớ được. (Đây là động từ gốc, nhưng nghĩa khác biệt đáng kể so với "attrapade").
- Réprimande (danh từ giống cái): Lời khiển trách, lời quở trách. (Từ đồng nghĩa gần nghĩa nhất).
- Sermon (danh từ giống đực): Bài giảng đạo, lời răn dạy dài dòng; (thông tục) trận la mắng.
Từ đồng nghĩa
- Réprimande: lời khiển trách.
- Gronderie: sự mắng mỏ (thường dùng cho trẻ con).
- Remontrance: lời trách mắng, khiển trách.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp được hình thành từ danh từ "attrapade".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "attrapade".
Une mère donne une attrapade à son enfant pour avoir renversé son verre de lait.
danh từ giống cái
- sự trách mắng, trận trách mắng