attribuable
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể quy cho, có thể gán cho: Dùng để chỉ một điều gì đó có thể được coi là nguyên nhân, nguồn gốc hoặc thuộc về một người, một vật, một sự việc cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La baisse des ventes est attribuable à la crise économique. (Việc giảm doanh số có thể quy cho cuộc khủng hoảng kinh tế.)
- Ce succès est directement attribuable à son travail acharné. (Thành công này có thể gán trực tiếp cho sự làm việc chăm chỉ của anh ấy.)
- Les dégâts ne sont pas attribuables à une erreur humaine. (Những thiệt hại không thể quy cho một lỗi của con người.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "être attribuable à": có thể quy cho, có thể gán cho (cấu trúc phổ biến nhất).
- L'amélioration est largement attribuable aux nouvelles technologies. (Sự cải thiện phần lớn có thể quy cho các công nghệ mới.)
Biến thể và từ gần giống
Attribuer (động từ): quy cho, gán cho.
- On lui attribue cette découverte. (Người ta quy cho ông ấy khám phá này.)
Attribution (danh từ): sự quy cho, sự gán cho; sự phân công, sự trao tặng.
- L'attribution des prix aura lieu demain. (Lễ trao giải sẽ diễn ra vào ngày mai.)
Từ đồng nghĩa
- Imputable: có thể đổ cho, có thể quy cho (thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực hơn như lỗi lầm, tội lỗi).
- Relevable de: thuộc về, có thể quy về (một nguyên nhân, một thẩm quyền).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào cho tính từ 'attribuable')
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'attribuable')
tính từ
- có thể quy cho, có thể gán cho